F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLongford Town vs Athlone Town

Longford Town vs Athlone Town

Xem thông tin Longford Town vs Athlone Town tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 24/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 24/06/2025
Longford Town

Longford Town

3 - 2
Athlone Town

Athlone Town

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu24/06/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264836
Thống kê

Thống kê trận đấu

Longford TownChỉ sốAthlone Town
4Chỉ số 23
51Chỉ số 2444
6Chỉ số 213
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23106
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Longford Town

Sơ đồ 4-4-2
1292718121119817722

Đội hình xuất phát

H.Halwax
H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Yoro
E.Yoro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.O'Shea
D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Irhue
O.Irhue#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
pharrell manuel
pharrell manuel#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Norris
D.Norris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Doran
A.Doran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Topcu
E.Topcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Slater
L.Slater#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.George
D.George#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ugbesia#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ugbesia
S.Ugbesia#5
S.Ugbesia
S.Ugbesia#30
S.Ugbesia
S.Ugbesia#15
S.Ugbesia
S.Ugbesia#55
S.Ugbesia
S.Ugbesia#14
S.Ugbesia
S.Ugbesia#99
S.Ugbesia#20
S.Ugbesia
S.Ugbesia#9
S.Ugbesia#23

Athlone Town

Sơ đồ 3-5-2
993453119261824915

Đội hình xuất phát

lee axworthy
lee axworthy#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.O'Connor
K.O'Connor#3 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.McKenna
D.McKenna#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Hand
D.Hand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.sheenin#31 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Barlow
K.Barlow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Gilmore
B.Gilmore#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
O.Duffy
O.Duffy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Tetteh
G.Tetteh#24 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Williams
D.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Feeney
B.Feeney#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Feeney
B.Feeney#14
B.Feeney#7
B.Feeney
B.Feeney#23
B.Feeney
B.Feeney#32
B.Feeney
B.Feeney#11
B.Feeney#28
B.Feeney#0
B.Feeney
B.Feeney#22
B.Feeney
B.Feeney#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Athlone TownAthlone Town1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264788 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264752 · Home #10099 · Away #11924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4050923 · Home #10099 · Away #11924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town4 - 1Longford TownLongford Town
Match #4050869 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4050833 · Home #10099 · Away #11924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town3 - 3Longford TownLongford Town
Match #4050779 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [3, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 5, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 1Longford TownLongford Town
Match #4075161 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 0Longford TownLongford Town
Match #4001491 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 3Athlone TownAthlone Town
Match #3853484 · Home #10099 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 0Longford TownLongford Town
Match #3853443 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Longford Town

WexfordWexford0 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264832 · Home #13912 · Away #10099 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264827 · Home #10099 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 0Longford TownLongford Town
Match #4264820 · Home #73932 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United5 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264816 · Home #60356 · Away #10099 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 0Finn HarpsFinn Harps
Match #4264812 · Home #10099 · Away #10722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264806 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 1WexfordWexford
Match #4264802 · Home #10099 · Away #13912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 3DundalkDundalk
Match #4264797 · Home #10099 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264788 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers4 - 0Longford TownLongford Town
Match #4264784 · Home #11406 · Away #10099 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athlone Town

Athlone TownAthlone Town0 - 0Finn HarpsFinn Harps
Match #4264828 · Home #11924 · Away #10722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264823 · Home #11924 · Away #73932 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264821 · Home #11189 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264813 · Home #11924 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers3 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264808 · Home #11406 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps0 - 2Athlone TownAthlone Town
Match #4264804 · Home #10722 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 0DundalkDundalk
Match #4264798 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United1 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264795 · Home #60356 · Away #11924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264788 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 1WexfordWexford
Match #4264783 · Home #11924 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Longford Town
#13#21#30#43#54#60#70
Athlone Town
#12#22#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K