F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLOSC Lille vs PAOK Saloniki

LOSC Lille vs PAOK Saloniki

Xem thông tin LOSC Lille vs PAOK Saloniki tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 24/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 24/10/2025
LOSC Lille

LOSC Lille

3 - 4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415680
Thống kê

Thống kê trận đấu

LOSC LilleChỉ sốPAOK Saloniki
11Chỉ số 217
65Chỉ số 2535
60Chỉ số 2422
101Chỉ số 2346
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
11Chỉ số 221
0Chỉ số 81
13Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
1223232428212711729

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santos
T.Santos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ngoy
N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Verdonk
C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
U.Raghouber
U.Raghouber#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Sahraoui
O.Sahraoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Fernandez
M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Hamza
I.Hamza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Hamza#50
I.Hamza
I.Hamza#32
I.Hamza
I.Hamza#15
I.Hamza
I.Hamza#17
I.Hamza
I.Hamza#12
I.Hamza
I.Hamza#18
I.Hamza
I.Hamza#10
I.Hamza
I.Hamza#9
I.Hamza
I.Hamza#35
I.Hamza
I.Hamza#14
I.Hamza
I.Hamza#6
I.Hamza
I.Hamza#16

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
99316521287765149

Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis
A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kędziora
T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Michailidis
G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Baba
R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.M.Camara
M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Meïté
S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Despodov
K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Konstantelias
G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Živković
A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
F.Chalov
F.Chalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Chalov#39
F.Chalov
F.Chalov#4
F.Chalov
F.Chalov#25
F.Chalov
F.Chalov#32
F.Chalov
F.Chalov#23
F.Chalov
F.Chalov#10
F.Chalov
F.Chalov#22
F.Chalov
F.Chalov#7
F.Chalov
F.Chalov#18
F.Chalov
F.Chalov#6
F.Chalov
F.Chalov#41
F.Chalov
F.Chalov#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

FC NantesFC Nantes0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347738 · Home #11205 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347727 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AS RomaAS Roma0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415817 · Home #10906 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1LyonLyon
Match #4347716 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1BrannBrann
Match #4415719 · Home #11207 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC LensRC Lens3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347709 · Home #10918 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1Toulouse FCToulouse FC
Match #4347699 · Home #11207 · Away #10976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
LorientLorient1 - 7LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347691 · Home #11520 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0AS MonacoAS Monaco
Match #4347680 · Home #11207 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 293 - 3LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347341 · Home #10109 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

AEK AthensAEK Athens0 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374594 · Home #10828 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 1Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4374592 · Home #11054 · Away #11056 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta3 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415769 · Home #10371 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Asteras AktorAsteras Aktor3 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374569 · Home #11340 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 2, 1, 6, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4415757 · Home #11054 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
Match #4374561 · Home #11054 · Away #10751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos4 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4426753 · Home #11057 · Away #11054 · Status #8 · H [4, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC1 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374545 · Home #10197 · Away #11054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4374532 · Home #11054 · Away #11339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki5 - 0RijekaRijeka
Match #4405521 · Home #11054 · Away #15567 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LOSC Lille
#13#20#30#41#513#60#70
PAOK Saloniki
#14#23#31#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K