F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLudogorets Razgrad vs Legia Warszawa

Ludogorets Razgrad vs Legia Warszawa

Xem thông tin Ludogorets Razgrad vs Legia Warszawa tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 25/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 25/06/2025
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

2 - 2
Legia Warszawa

Legia Warszawa

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu25/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4343711
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ludogorets RazgradChỉ sốLegia Warszawa
5Chỉ số 248
0Chỉ số 220
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2318
1Chỉ số 21
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Ludogorets Razgrad

4821291120153061737

Đội hình xuất phát

D.Almeida
D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Yordanov
I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Padt
S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Bile
Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CaioVidal
CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Camara
A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kurtulus
E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pedrinho
Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Piotrowski
J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Son
Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tekpetey
B.Tekpetey#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Legia Warszawa

6755222189771219131

Đội hình xuất phát

B.Kapustka
B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jędrzejczyk
A.Jędrzejczyk#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Elitim
J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bicachcjan
V.Bicachcjan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Augustyniak
R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nsamé
J.Nsamé#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Pankov
R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Vinagre
R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Wszołek
P.Wszołek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tobiasz
K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Tobiasz
K.Tobiasz#24
K.Tobiasz
K.Tobiasz#11
K.Tobiasz#0
K.Tobiasz
K.Tobiasz#53
K.Tobiasz
K.Tobiasz#17
K.Tobiasz
K.Tobiasz#42
K.Tobiasz#0
K.Tobiasz
K.Tobiasz#25
K.Tobiasz#31
K.Tobiasz
K.Tobiasz#23
K.Tobiasz
K.Tobiasz#27
K.Tobiasz
K.Tobiasz#28
K.Tobiasz
K.Tobiasz#5
K.Tobiasz
K.Tobiasz#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad

Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 2ArdaArda
Match #4332727 · Home #17597 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4324018 · Home #17597 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia2 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4322960 · Home #10231 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Cherno More VarnaCherno More Varna2 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4322958 · Home #11369 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
ArdaArda1 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4322955 · Home #46977 · Away #17597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1Levski SofiaLevski Sofia
Match #4322954 · Home #17597 · Away #10231 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 0Cherno More VarnaCherno More Varna
Match #4322924 · Home #17597 · Away #11369 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4310110 · Home #17597 · Away #26681 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4137241 · Home #17597 · Away #15108 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik0 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4137231 · Home #16147 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 3Wisla PlockWisla Plock
Match #4342878 · Home #10283 · Away #11345 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 2Stal MielecStal Mielec
Match #4136578 · Home #10283 · Away #13306 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow3 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136565 · Home #10518 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Widzew lodzWidzew lodz0 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136555 · Home #11620 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 2, 6, 7, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 1Lech PoznanLech Poznan
Match #4136559 · Home #10283 · Away #10864 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Pogon SzczecinPogon Szczecin3 - 4Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4324900 · Home #10243 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice1 - 3Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136538 · Home #11346 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 1Lechia GdanskLechia Gdansk
Match #4136531 · Home #10283 · Away #10286 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4304311 · Home #10180 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4136523 · Home #10283 · Away #10285 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ludogorets Razgrad
#12#21#30#40#53#60#70
Legia Warszawa
#12#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K