F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLugano vs Grasshopper

Lugano vs Grasshopper

Xem thông tin Lugano vs Grasshopper tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 09/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
00:00 ngày 09/02/2025
Lugano

Lugano

1 - 1
Grasshopper

Grasshopper

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4282844
Thống kê

Thống kê trận đấu

LuganoChỉ sốGrasshopper
15Chỉ số 223
72Chỉ số 2528
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
163Chỉ số 2368
0Chỉ số 31
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2418
Lineup

Đội hình trận đấu

Lugano

Sơ đồ 4-2-3-1
146652320818252770

Đội hình xuất phát

A.Saipi
A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Zanotti
M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Papadopoulos
A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hajdari
A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Valenzuela
M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Doumbia
O.Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Grgic
A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Mahou
H.Mahou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Bislimi
U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
DanielDosSantos
DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Koutsias
G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Koutsias
G.Koutsias#58
G.Koutsias
G.Koutsias#10
G.Koutsias
G.Koutsias#29
G.Koutsias
G.Koutsias#98
G.Koutsias
G.Koutsias#2
G.Koutsias
G.Koutsias#21
G.Koutsias
G.Koutsias#22
G.Koutsias
G.Koutsias#7
G.Koutsias
G.Koutsias#17

Grasshopper

Sơ đồ 4-4-2
7122261516536720669

Đội hình xuất phát

J.Hammel
J.Hammel#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Schmitz
B.Schmitz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Paskotsi
M.Paskotsi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Seko
A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Persson
N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Meyer
T.Meyer#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Abrashi
A.Abrashi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Ndenge
T.Ndenge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Maurin
E.Maurin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Irankunda
N.Irankunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Muci
N.Muci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Muci
N.Muci#11
N.Muci
N.Muci#17
N.Muci
N.Muci#28
N.Muci#59
N.Muci
N.Muci#2
N.Muci
N.Muci#25
N.Muci
N.Muci#3
N.Muci
N.Muci#14
N.Muci
N.Muci#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugano

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grasshopper

GrasshopperGrasshopper2 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141489 · Home #10606 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4141481 · Home #12014 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper0 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4141466 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC SionFC Sion0 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4141458 · Home #10723 · Away #10606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4260496 · Home #10171 · Away #10606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18930 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4141440 · Home #10202 · Away #10606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 1YverdonYverdon
Match #4141428 · Home #10606 · Away #11923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper0 - 1FC ZurichFC Zurich
Match #4214905 · Home #10606 · Away #10142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich1 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4141426 · Home #10142 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 10, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 1WinterthurWinterthur
Match #4141406 · Home #10606 · Away #11778 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lugano
#11#20#30#40#510#60#70
Grasshopper
#11#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K