F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLugazi Municipal FC vs Wakiso Giants FC

Lugazi Municipal FC vs Wakiso Giants FC

Xem thông tin Lugazi Municipal FC vs Wakiso Giants FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 16/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
19:00 ngày 16/02/2025
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

1 - 0
Wakiso Giants FC

Wakiso Giants FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu16/02/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4200202
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lugazi Municipal FCChỉ sốWakiso Giants FC
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 2211
144Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2478
5Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Lugazi Municipal FC

232461615278341217

Đội hình xuất phát

Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ayiko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul Kalanzi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jumah lutakome#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derrick mwanje#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph othieno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul wasswa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

paul wasswa#5
paul wasswa#18
paul wasswa#13
paul wasswa#25
paul wasswa#10
paul wasswa#1
paul wasswa#30
paul wasswa#20
paul wasswa#19

Wakiso Giants FC

1564102922283017112

Đội hình xuất phát

shaibu mtita#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ambrose alinda#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Bukenya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kizito
Kizito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hudson mbalire#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marvin mukiibi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mulamba blanchar#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timothy oyamo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ssegujja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James·Alitho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.ssenyonjo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

h.ssenyonjo#25
h.ssenyonjo#2
h.ssenyonjo#16
h.ssenyonjo#19
h.ssenyonjo#21
h.ssenyonjo
h.ssenyonjo#26
h.ssenyonjo#27
h.ssenyonjo#18
h.ssenyonjo#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200229 · Home #49530 · Away #36995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200258 · Home #37027 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200211 · Home #49530 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200111 · Home #37543 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200135 · Home #49530 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200077 · Home #34066 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200104 · Home #49530 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200137 · Home #36995 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200154 · Home #48481 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200081 · Home #49530 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC

Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200192 · Home #48481 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200226 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200204 · Home #48481 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200074 · Home #40234 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 2Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4249958 · Home #48481 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC2 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200085 · Home #36995 · Away #48481 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 3URA KampalaURA Kampala
Match #4200084 · Home #48481 · Away #37543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
SC VillaSC Villa6 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200160 · Home #34066 · Away #48481 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200154 · Home #48481 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Express FCExpress FC
Match #4235522 · Home #48481 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lugazi Municipal FC
#11#20#30#42#51#60#70
Wakiso Giants FC
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K