F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuton Town vs Forest Green Rovers

Luton Town vs Forest Green Rovers

Xem thông tin Luton Town vs Forest Green Rovers tại FA Cup, bắt đầu lúc 02:30 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FA CupFA Cup
02:30 ngày 01/11/2025
Luton Town

Luton Town

4 - 3
Forest Green Rovers

Forest Green Rovers

Giải đấuFA Cup
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4447224
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luton TownChỉ sốForest Green Rovers
5Chỉ số 215
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23104
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2440
4Chỉ số 2211
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Luton Town

Sơ đồ 4-2-3-1
24171533382327222521

Đội hình xuất phát

J.Keeley
J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Lonwijk
N.Lonwijk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Mengi
T.Mengi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Naismith
K.Naismith#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Bramall
C.Bramall#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Walsh
L.Walsh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Saville
G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Richards
J.Richards#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Dabo
L.Dabo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Isaiah·Jones
Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Wells
N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Wells
N.Wells#9
N.Wells
N.Wells#1
N.Wells
N.Wells#16
N.Wells
N.Wells#37
N.Wells
N.Wells#28
N.Wells
N.Wells#12
N.Wells
N.Wells#30
N.Wells
N.Wells#5
N.Wells
N.Wells#7

Forest Green Rovers

Sơ đồ 4-2-3-1
12213263161828252427

Đội hình xuất phát

F.Pagel
F.Pagel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Pemberton#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kanu
A.Kanu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L. Mendy#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Kengni#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Bunker
H.Bunker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Moore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S. Etoluku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Whitwell
H.Whitwell#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jili·Buyabu
Jili·Buyabu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Babalola#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Babalola
T.Babalola#8
T.Babalola
T.Babalola#17
T.Babalola
T.Babalola#15
T.Babalola
T.Babalola#1
T.Babalola
T.Babalola#7
T.Babalola
T.Babalola#11
T.Babalola
T.Babalola#5
T.Babalola
T.Babalola#14
T.Babalola
T.Babalola#26
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Luton TownLuton Town3 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #2221185 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 2Luton TownLuton Town
Match #2221305 · Home #10734 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #129997 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 0Luton TownLuton Town
Match #129705 · Home #10734 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #129229 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 2Luton TownLuton Town
Match #129332 · Home #10734 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers3 - 0Luton TownLuton Town
Match #129045 · Home #10734 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #128580 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 1Luton TownLuton Town
Match #128448 · Home #10734 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Luton TownLuton Town6 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #128270 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

Luton TownLuton Town3 - 1Brighton U21Brighton U21
Match #4403291 · Home #11840 · Away #32525 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Northampton TownNorthampton Town0 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349250 · Home #11428 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 2Mansfield TownMansfield Town
Match #4349239 · Home #11840 · Away #10570 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United3 - 1Luton TownLuton Town
Match #4403289 · Home #10860 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349218 · Home #10862 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BlackpoolBlackpool2 - 2Luton TownLuton Town
Match #4349161 · Home #10128 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 0Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4349203 · Home #11840 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City3 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349189 · Home #12913 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 3Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349179 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 16, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 1BarnetBarnet
Match #4403286 · Home #11840 · Away #11112 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forest Green Rovers

Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 1Boreham WoodBoreham Wood
Match #4372008 · Home #10734 · Away #15138 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 2Leicester City U21Leicester City U21
Match #4399694 · Home #10734 · Away #31225 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 3] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 5]
Carlisle UnitedCarlisle United4 - 2Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4371997 · Home #11861 · Away #10734 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 0, 0, 0]
WorthingWorthing1 - 4Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4440698 · Home #13141 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 1RochdaleRochdale
Match #4371983 · Home #10734 · Away #11528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Boston UnitedBoston United0 - 0Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4371975 · Home #11113 · Away #10734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 1York CityYork City
Match #4371960 · Home #10734 · Away #11119 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
AltrinchamAltrincham1 - 2Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4371944 · Home #12949 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
WokingWoking0 - 2Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4371942 · Home #16655 · Away #10734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers3 - 2Wolverhampton U21Wolverhampton U21
Match #4399690 · Home #10734 · Away #31316 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luton Town
#14#22#30#42#52#60#70
Forest Green Rovers
#13#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K