F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuton Town vs Sheffield United

Luton Town vs Sheffield United

Xem thông tin Luton Town vs Sheffield United tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
22:00 ngày 15/02/2025
Luton Town

Luton Town

0 - 1
Sheffield United

Sheffield United

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4146787
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luton TownChỉ sốSheffield United
64Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
9Chỉ số 227
5Chỉ số 23
5Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
Lineup

Đội hình trận đấu

Luton Town

Sơ đồ 3-5-2
246123252013845911

Đội hình xuất phát

T.Kaminski
T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.McGuinness
M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Naismith
K.Naismith#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bell
A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Isaiah·Jones
Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Walsh
L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Nakamba
M.Nakamba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Aasgaard
T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Doughty
A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Morris
C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
E.Adebayo
E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Adebayo
E.Adebayo#21
E.Adebayo
E.Adebayo#2
E.Adebayo
E.Adebayo#5
E.Adebayo
E.Adebayo#26
E.Adebayo
E.Adebayo#47
E.Adebayo
E.Adebayo#19
E.Adebayo
E.Adebayo#38
E.Adebayo
E.Adebayo#23
E.Adebayo
E.Adebayo#44

Sheffield United

Sơ đồ 4-2-3-1
1181519321241172023

Đội hình xuất phát

M.Cooper
M.Cooper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Clarke
H.Clarke#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ahmedhodžić
A.Ahmedhodžić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Robinson
J. Robinson#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.McCallum
S.McCallum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ViniSouza
ViniSouza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Choudhury
H.Choudhury#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Rak-Sakyi
J.Rak-Sakyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Brewster
R.Brewster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Brereton
B. Brereton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Campbell
T.Campbell#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Campbell
T.Campbell#10
T.Campbell
T.Campbell#14
T.Campbell
T.Campbell#39
T.Campbell
T.Campbell#33
T.Campbell
T.Campbell#5
T.Campbell
T.Campbell#31
T.Campbell
T.Campbell#22
T.Campbell
T.Campbell#35
T.Campbell
T.Campbell#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

SunderlandSunderland2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146782 · Home #10024 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday1 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146756 · Home #10101 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1MillwallMillwall
Match #4146739 · Home #11840 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United3 - 2Luton TownLuton Town
Match #4146728 · Home #10571 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Preston North EndPreston North End
Match #4146716 · Home #11840 · Away #10174 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4247969 · Home #10020 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146705 · Home #10290 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146691 · Home #11840 · Away #10184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Swansea CitySwansea City2 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146686 · Home #11844 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Bristol CityBristol City1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146665 · Home #10130 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sheffield United

Sheffield UnitedSheffield United3 - 1MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4146781 · Home #10021 · Away #10004 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146766 · Home #10021 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 1Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146749 · Home #10011 · Away #10021 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United0 - 3Hull CityHull City
Match #4146742 · Home #10021 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Swansea CitySwansea City1 - 2Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146731 · Home #11844 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United2 - 0Norwich CityNorwich City
Match #4146721 · Home #10021 · Away #10184 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United0 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4247979 · Home #10021 · Away #10023 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146709 · Home #10022 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
SunderlandSunderland2 - 1Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146696 · Home #10024 · Away #10021 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4146684 · Home #10021 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luton Town
#10#20#30#41#55#60#70
Sheffield United
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K