F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuton Town vs Swindon Town

Luton Town vs Swindon Town

Xem thông tin Luton Town vs Swindon Town tại English Football League Trophy, bắt đầu lúc 02:00 ngày 14/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TrophyEnglish Football League Trophy
02:00 ngày 14/01/2026
Luton Town

Luton Town

3 - 0
Swindon Town

Swindon Town

Giải đấuEnglish Football League Trophy
Ngày thi đấu14/01/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4468927
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luton TownChỉ sốSwindon Town
1Chỉ số 80
13Chỉ số 23
56Chỉ số 2433
4Chỉ số 213
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2369
5Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Luton Town

Sơ đồ 4-1-4-1
1228174423142237329

Đội hình xuất phát

J.Shea
J.Shea#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Walters
R.Walters#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makosso
Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Lonwijk
N.Lonwijk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Fox#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Saville
G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Morris
S.Morris#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Dabo
L.Dabo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Z.Nelson
Z.Nelson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E. Lawrence
E. Lawrence#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Yates
J.Yates#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Yates
J.Yates#13
J.Yates#41
J.Yates#45
J.Yates
J.Yates#35
J.Yates#49
J.Yates
J.Yates#38
J.Yates#48

Swindon Town

Sơ đồ 3-4-1-2
126531918816252829

Đội hình xuất phát

L.Ward
L.Ward#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ball
J.Ball#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Wright
W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Mabete
F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Snowdon
J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kilkenny
G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Clarke
O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Wilson-Brown
T.Wilson-Brown#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Borland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
O.Palmer
O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Olakigbe
M.Olakigbe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Olakigbe#11
M.Olakigbe
M.Olakigbe#23
M.Olakigbe
M.Olakigbe#33
M.Olakigbe
M.Olakigbe#34
M.Olakigbe
M.Olakigbe#7
M.Olakigbe
M.Olakigbe#44
M.Olakigbe
M.Olakigbe#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

Luton TownLuton Town2 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4349394 · Home #11840 · Away #10862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349366 · Home #11352 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 0Leyton OrientLeyton Orient
Match #4349360 · Home #11840 · Away #12503 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349348 · Home #11840 · Away #11115 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ReadingReading3 - 2Luton TownLuton Town
Match #4349335 · Home #10177 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 2Port ValePort Vale
Match #4349324 · Home #11840 · Away #11501 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient1 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349307 · Home #12503 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 2Luton TownLuton Town
Match #4450323 · Home #11997 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 2, 4] · A [2, 0, 0, 2, 10, 2, 2]
Luton TownLuton Town4 - 0Exeter CityExeter City
Match #4458230 · Home #11840 · Away #11352 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4349299 · Home #11840 · Away #10007 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swindon Town

Swindon TownSwindon Town2 - 0GillinghamGillingham
Match #4355030 · Home #10535 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town0 - 2Swindon TownSwindon Town
Match #4355011 · Home #11527 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons1 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4355003 · Home #10495 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town1 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4354994 · Home #10535 · Away #11842 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 3Swindon TownSwindon Town
Match #4354973 · Home #11114 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 1, 0, 7, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town0 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354970 · Home #10535 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town4 - 0Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4450333 · Home #10535 · Away #10007 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town1 - 0Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4458236 · Home #10535 · Away #10127 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 2Swindon TownSwindon Town
Match #4354952 · Home #10103 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town2 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4354945 · Home #10535 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luton Town
#13#21#30#42#513#60#70
Swindon Town
#10#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K