F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuxembourg U19 vs Czechia Republic U19

Luxembourg U19 vs Czechia Republic U19

Xem thông tin Luxembourg U19 vs Czechia Republic U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 23:00 ngày 19/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
23:00 ngày 19/03/2025
Luxembourg U19

Luxembourg U19

0 - 2
Czechia Republic U19

Czechia Republic U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu19/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4249624
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luxembourg U19Chỉ sốCzechia Republic U19
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
119Chỉ số 23122
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2466
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Luxembourg U19

Sơ đồ 3-4-3
14652188177911

Đội hình xuất phát

ermal azemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Mancini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
d.sabotic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Eliot thelen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jordan barbalinardo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
malik pinheiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Giesteira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
christophe brites andrade#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Flavjo Hoxha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
l.nurenberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
fabio domingos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

fabio domingos#3
fabio domingos#16
fabio domingos#14
fabio domingos#13
fabio domingos#20
fabio domingos#12

Czechia Republic U19

Sơ đồ 4-3-3
11286792213191120

Đội hình xuất phát

rodriguez
rodriguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Pitak
E.Pitak#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.musil#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M. Konečný
M. Konečný#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Š.Tesař
Š.Tesař#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Feit#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Tošnar
J.Tošnar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Pech
D.Pech#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.moudry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Rus
D.Rus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Mokrovics
R.Mokrovics#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Mokrovics#15
R.Mokrovics#17
R.Mokrovics#16
R.Mokrovics#14
R.Mokrovics
R.Mokrovics#5
R.Mokrovics
R.Mokrovics#4
R.Mokrovics#21
R.Mokrovics
R.Mokrovics#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
32016
3
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
31023
4
Ukraine U19Ukraine U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Hungary U19Hungary U19
32016
3
Cyprus U19Cyprus U19
31023
4
Andorra U19Andorra U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
31205
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
33009
2
Turkiye U19Turkiye U19
32016
3
Malta U19Malta U19
31023
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Wales U19Wales U19
32016
3
Scotland U19Scotland U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
32016
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
32107
2
Iceland U19Iceland U19
32016
3
Moldova U19Moldova U19
30212
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Montenegro  U19Montenegro U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Bosnia U19Bosnia U19
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
31114
3
Estonia U19Estonia U19
31114
4
Sweden U19Sweden U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
32016
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
32016
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Israel U19Israel U19
32016
3
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
31023
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia U19Slovakia U19
32016
2
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
3
Latvia U19Latvia U19
31114
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19Serbia U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32016
3
Belarus U19Belarus U19
31114
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Austria U19Austria U19
32016
3
Hungary U19Hungary U19
31023
4
Iceland U19Iceland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro  U19Montenegro U19
32107
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Georgia U19Georgia U19
31023
4
Slovakia U19Slovakia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
32107
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
4
Croatia U19Croatia U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Serbia U19Serbia U19
31114
3
Belgium U19Belgium U19
31114
4
Israel U19Israel U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Italy U19Italy U19
31205
3
France U19France U19
31023
4
Latvia U19Latvia U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Finland U19Finland U19
31023
4
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Portugal U19Portugal U19
31114
3
Wales U19Wales U19
31023
4
Turkiye U19Turkiye U19
30212
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luxembourg U19

Luxembourg U19Luxembourg U194 - 1Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4289903 · Home #14693 · Away #14665 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U192 - 1Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4289528 · Home #14693 · Away #14665 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U191 - 1North Macedonia U19North Macedonia U19
Match #4225472 · Home #14693 · Away #17978 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Latvia U19Latvia U192 - 3Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4223448 · Home #22546 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 1Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4222186 · Home #16184 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U192 - 1Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4024267 · Home #14693 · Away #17262 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Bosnia U19Bosnia U191 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4024264 · Home #17349 · Away #14693 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Netherlands U19Netherlands U192 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4024263 · Home #14102 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U191 - 4Denmark U19Denmark U19
Match #3897735 · Home #14693 · Away #17981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Spain U19Spain U194 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #3897677 · Home #21369 · Away #14693 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Czechia Republic U19

Czechia Republic U19Czechia Republic U191 - 0Wales U19Wales U19
Match #4289810 · Home #12879 · Away #22787 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wales U19Wales U192 - 3Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4287870 · Home #22787 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U190 - 2Portugal U19Portugal U19
Match #4242316 · Home #12879 · Away #21292 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U193 - 1Poland U19Poland U19
Match #4241224 · Home #12879 · Away #18321 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Romania U19Romania U193 - 0Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4240042 · Home #19492 · Away #12879 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 15, 0, 0]
Finland U19Finland U192 - 3Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4225449 · Home #16047 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U190 - 1Switzerland U19Switzerland U19
Match #4223445 · Home #12879 · Away #17979 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U192 - 0San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
Match #4222183 · Home #12879 · Away #19493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Estonia U18Estonia U182 - 3Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4209751 · Home #26109 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Estonia U18Estonia U181 - 2Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4206436 · Home #26109 · Away #12879 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luxembourg U19
#10#20#30#42#54#60#70
Czechia Republic U19
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K