F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuzern vs Neuchatel Xamax

Luzern vs Neuchatel Xamax

Xem thông tin Luzern vs Neuchatel Xamax tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 19:30 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
19:30 ngày 20/03/2025
Luzern

Luzern

3 - 1
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4306826
Thống kê

Thống kê trận đấu

LuzernChỉ sốNeuchatel Xamax
6Chỉ số 213
82Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 225
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
138Chỉ số 23105
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Luzern

9029277351016132022

Đội hình xuất phát

V.Vasic
V.Vasic#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Levin winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Villiger
L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Spadanuda
K.Spadanuda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lofgren
J.Lofgren#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Knezevic
S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karweina
S.Karweina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kadak
J.Kadak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Freimann#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dorn
P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Fernandes
R.Fernandes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Fernandes
R.Fernandes#9
R.Fernandes
R.Fernandes#2

Neuchatel Xamax

4215179326518996

Đội hình xuất phát

Bamba
Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Epitaux
Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.A.Mossi
N.A.Mossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Fatkič
K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Demhasaj
S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fontana
J.Fontana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guillaume·Furrer
Guillaume·Furrer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hajrulahu
Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hautier
J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mulaj
L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Saiz
F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Saiz
F.Saiz#88
F.Saiz
F.Saiz#22
F.Saiz
F.Saiz#31
F.Saiz
F.Saiz#27
F.Saiz
F.Saiz#8
F.Saiz#36
F.Saiz
F.Saiz#34
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

LuzernLuzern1 - 2Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #2685129 · Home #11995 · Away #10607 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 10, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax0 - 1LuzernLuzern
Match #2685077 · Home #10607 · Away #11995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 0LuzernLuzern
Match #2685030 · Home #10607 · Away #11995 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LuzernLuzern1 - 0Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #2685012 · Home #11995 · Away #10607 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
LuzernLuzern0 - 1Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #2502355 · Home #11995 · Away #10607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 1LuzernLuzern
Match #2502311 · Home #10607 · Away #11995 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 2LuzernLuzern
Match #2502271 · Home #10607 · Away #11995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
LuzernLuzern0 - 2Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #2502214 · Home #11995 · Away #10607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 4LuzernLuzern
Match #405714 · Home #10607 · Away #11995 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
LuzernLuzern2 - 2Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #851224 · Home #11995 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luzern

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax

Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax4 - 0Stade NyonnaisStade Nyonnais
Match #4265451 · Home #10607 · Away #18576 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AarauAarau2 - 0Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4265444 · Home #12680 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 1BellinzonaBellinzona
Match #4265440 · Home #10607 · Away #11315 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SchaffhausenSchaffhausen2 - 4Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4265433 · Home #10145 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax0 - 0VaduzVaduz
Match #4265428 · Home #10607 · Away #11767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Etoile CarougeEtoile Carouge2 - 1Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4265423 · Home #18584 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Wil 1900FC Wil 19002 - 0Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4265419 · Home #10673 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax0 - 2Anthony SirufoAnthony Sirufo
Match #4279549 · Home #10607 · Away #15729 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 2Stade OuchyStade Ouchy
Match #4265205 · Home #10607 · Away #21179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 2Stade NyonnaisStade Nyonnais
Match #4264047 · Home #10607 · Away #18576 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luzern
#13#21#30#40#510#60#70
Neuchatel Xamax
#11#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K