F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLyngby BK vs Randers FC

Lyngby BK vs Randers FC

Xem thông tin Lyngby BK vs Randers FC tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
01:00 ngày 22/02/2025
Lyngby BK

Lyngby BK

0 - 0
Randers FC

Randers FC

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4135433
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lyngby BKChỉ sốRanders FC
11Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23124
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2445
Lineup

Đội hình trận đấu

Lyngby BK

Sơ đồ 4-1-4-1
3221252022211381518

Đội hình xuất phát

J.Storch
J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jensen
M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Lissens
L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Klassen
L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Magnusson
S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.H.Rasmussen
M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M. Opoku
M. Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Cornelius
J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J. Cornelius
J. Cornelius#14
J. Cornelius
J. Cornelius#23
J. Cornelius
J. Cornelius#17
J. Cornelius
J. Cornelius#9
J. Cornelius
J. Cornelius#30
J. Cornelius
J. Cornelius#19
J. Cornelius
J. Cornelius#40
J. Cornelius
J. Cornelius#6
J. Cornelius
J. Cornelius#27

Randers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1243444286119177

Đội hình xuất phát

P.Izzo
P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Hansen
S. Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Høegh
D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Dammers
W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Dyhr
N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rømer
A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Mahmoud
E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.B.Nordli
S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Greve
M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Toure
M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Toure
M.Toure#25
M.Toure
M.Toure#18
M.Toure
M.Toure#16
M.Toure
M.Toure#90
M.Toure
M.Toure#14
M.Toure
M.Toure#15
M.Toure
M.Toure#30
M.Toure
M.Toure#26
M.Toure
M.Toure#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Randers FCRanders FC1 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135384 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 1Randers FCRanders FC
Match #4103965 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC6 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4103949 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3937325 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 0Randers FCRanders FC
Match #3937239 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3742800 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2Randers FCRanders FC
Match #3742734 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #3414315 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 3Randers FCRanders FC
Match #3414263 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #2679203 · Home #10063 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

MidtjyllandMidtjylland1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4135427 · Home #10330 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 2Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4284852 · Home #11743 · Away #24215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK4 - 3Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4284749 · Home #11743 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Mjallby AIFMjallby AIF0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4276672 · Home #11393 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4135421 · Home #11743 · Away #10383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135414 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2AalborgAalborg
Match #4135409 · Home #11743 · Away #10087 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135402 · Home #10078 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
VejleVejle2 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4135399 · Home #15321 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Randers FC

Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135428 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 5Randers FCRanders FC
Match #4283288 · Home #10802 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK1 - 4Randers FCRanders FC
Match #4282565 · Home #10154 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 3Randers FCRanders FC
Match #4279613 · Home #11214 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 1VendsysselVendsyssel
Match #4276225 · Home #10063 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HobroHobro2 - 0Randers FCRanders FC
Match #4264104 · Home #13862 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2Randers FCRanders FC
Match #4135424 · Home #10086 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 0VejleVejle
Match #4135417 · Home #10063 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg1 - 0Randers FCRanders FC
Match #4135410 · Home #10089 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 4Randers FCRanders FC
Match #4135406 · Home #10383 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lyngby BK
#10#20#30#40#53#60#70
Randers FC
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K