F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs Chengdu Rongcheng

Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng

Xem thông tin Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 17:00 ngày 17/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
17:00 ngày 17/02/2026
Machida Zelvia

Machida Zelvia

3 - 2
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu17/02/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405777
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốChengdu Rongcheng
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 214
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2393
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 223
61Chỉ số 2416
4Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 4-3-3
13265650112318499934

Đội hình xuất phát

T.Morita
T.Morita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Drešević
I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Masuyama
A.Masuyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Shirasaki
R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Shimoda
H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Kanji Kuwayama
Kanji Kuwayama#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Tokumura
F.Tokumura#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Tokumura
F.Tokumura#88
F.Tokumura
F.Tokumura#60
F.Tokumura
F.Tokumura#22
F.Tokumura
F.Tokumura#9
F.Tokumura
F.Tokumura#16
F.Tokumura
F.Tokumura#7
F.Tokumura
F.Tokumura#10
F.Tokumura
F.Tokumura#44
F.Tokumura
F.Tokumura#1
F.Tokumura
F.Tokumura#19
F.Tokumura
F.Tokumura#20
F.Tokumura
F.Tokumura#31

Chengdu Rongcheng

Sơ đồ 4-2-3-1
3217182222316371079

Đội hình xuất phát

D.Liu
D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Wang
D.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Han
P.Han#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Li
Y.Li#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Hu
H.Hu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Liao
L.Liao#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Yang
M.Yang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
W.Silva
W.Silva#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rômulo
Rômulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Wei
S.Wei#7 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
Felipe
Felipe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Felipe
Felipe#39
Felipe
Felipe#19
Felipe
Felipe#26
Felipe
Felipe#20
Felipe
Felipe#58
Felipe
Felipe#29
Felipe
Felipe#14
Felipe
Felipe#45
Felipe
Felipe#53
Felipe
Felipe#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al DuhailAl Duhail
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-GharafaAl-Gharafa
62046
10
Al-SaddAl-Sadd
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
Football Club SeoulFootball Club Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon Football ClubGangwon Football Club
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470650 · Home #25413 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 4] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 2]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405735 · Home #10223 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos2 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470641 · Home #10336 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4477230 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4405774 · Home #25413 · Away #10416 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256726 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256695 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gangwon Football ClubGangwon Football Club1 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405773 · Home #23021 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4454998 · Home #25413 · Away #10070 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4425530 · Home #25413 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 2, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng

Chengdu RongchengChengdu Rongcheng0 - 1Buriram UnitedBuriram United
Match #4405736 · Home #48130 · Away #16060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq0 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4487068 · Home #13058 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MoscowDynamo Moscow1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4477316 · Home #10648 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow4 - 0Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4479740 · Home #10683 · Away #48130 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK RostovFK Rostov3 - 0Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4478800 · Home #10140 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku3 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4480513 · Home #12352 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405759 · Home #10070 · Away #48130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4405738 · Home #48130 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279322 · Home #45373 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Football Club SeoulFootball Club Seoul0 - 0Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405765 · Home #10305 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#13#22#30#41#56#60#70
Chengdu Rongcheng
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K