F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

Xem thông tin Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
16:00 ngày 05/07/2025
Machida Zelvia

Machida Zelvia

3 - 0
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4256688
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốShimizu S-Pulse
1Chỉ số 30
91Chỉ số 2396
2Chỉ số 21
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
37Chỉ số 2438
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
1504361618262079

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Kikuchi
R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Shimoda
H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Nishimura
T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Fujio
S.Fujio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Fujio
S.Fujio#23
S.Fujio
S.Fujio#15
S.Fujio
S.Fujio#5
S.Fujio
S.Fujio#13
S.Fujio
S.Fujio#10
S.Fujio
S.Fujio#19
S.Fujio
S.Fujio#22
S.Fujio
S.Fujio#90
S.Fujio
S.Fujio#8

Shimizu S-Pulse

Sơ đồ 3-4-2-1
1466251436217193323

Đội hình xuất phát

Y.Oki
Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hasukawa
S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Sumiyoshi
J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Brunetti
M.Brunetti#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Yamahara
R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Uno
Z.Uno#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Yajima
S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Capixaba
Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Inui
T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Kitagawa
K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa
K.Kitagawa#99
K.Kitagawa
K.Kitagawa#16
K.Kitagawa
K.Kitagawa#47
K.Kitagawa
K.Kitagawa#37
K.Kitagawa
K.Kitagawa#55
K.Kitagawa
K.Kitagawa#11
K.Kitagawa
K.Kitagawa#39
K.Kitagawa
K.Kitagawa#41
K.Kitagawa
K.Kitagawa#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 4Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256611 · Home #10066 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256691 · Home #25413 · Away #10334 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256588 · Home #11681 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Kyoto Sangyo UniversityKyoto Sangyo University
Match #4335378 · Home #25413 · Away #22295 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 3Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256530 · Home #25413 · Away #10336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256526 · Home #21978 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4321635 · Home #13756 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 3] · A [1, 1, 0, 2, 6, 1, 1]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256584 · Home #25413 · Away #10380 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256541 · Home #10337 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256522 · Home #25413 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse

Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256622 · Home #10337 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4344435 · Home #24121 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256612 · Home #10525 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256572 · Home #10337 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse4 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4335372 · Home #10337 · Away #10594 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka4 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256562 · Home #10457 · Away #10337 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse3 - 2Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256578 · Home #10337 · Away #10070 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256514 · Home #10334 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256541 · Home #10337 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256561 · Home #10380 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#13#21#30#41#52#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K