F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMadagascar vs Tanzania

Madagascar vs Tanzania

Xem thông tin Madagascar vs Tanzania tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 14/11/2021; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 14/11/2021
Madagascar

Madagascar

1 - 1
Tanzania

Tanzania

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu14/11/2021
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu3618794
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
642014
2
Burkina FasoBurkina Faso
633012
3
NigerNiger
62137
4
DjiboutiDjibouti
60060

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
641113
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
632111
3
ZambiaZambia
62137
4
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
641113
2
Cabo VerdeCabo Verde
632111
3
LiberiaLiberia
62046
4
Central African RepublicCentral African Republic
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
650115
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
641113
3
MozambiqueMozambique
61144
4
MalawiMalawi
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
651016
2
UgandaUganda
62319
3
KenyaKenya
61326
4
RwandaRwanda
60151

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
GabonGabon
62137
3
LibyaLibya
62137
4
AngolaAngola
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
641113
2
South AfricaSouth Africa
641113
3
EthiopiaEthiopia
61235
4
ZimbabweZimbabwe
60242

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
TogoTogo
62228
3
NamibiaNamibia
61235
4
Republic of the CongoRepublic of the Congo
60333

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
Guinea BissauGuinea Bissau
61326
3
GuineaGuinea
60424
4
SudanSudan
60333

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
632111
2
BeninBenin
631210
3
TanzaniaTanzania
62228
4
MadagascarMadagascar
61144
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Madagascar
#11#20#31#43#56#60#70
Tanzania
#11#21#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K