F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMalaga vs Andorra CF

Malaga vs Andorra CF

Xem thông tin Malaga vs Andorra CF tại Spanish Segunda Division, bắt đầu lúc 20:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Segunda DivisionSpanish Segunda Division
20:00 ngày 26/10/2025
Malaga

Malaga

4 - 1
Andorra CF

Andorra CF

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4361664
Thống kê

Thống kê trận đấu

MalagaChỉ sốAndorra CF
50Chỉ số 2467
70Chỉ số 23111
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
9Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
7Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
Lineup

Đội hình trận đấu

Malaga

Sơ đồ 4-2-3-1
1311620145221012119

Đội hình xuất phát

A.Herrero
A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Murillo
D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Montero
F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Garcia
V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Brašanac
D.Brašanac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Lorenzo
D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Larrubia
D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Dotor
C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Muñoz
J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Chupe
Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Chupe
Chupe#2
Chupe
Chupe#7
Chupe
Chupe#25
Chupe
Chupe#4
Chupe
Chupe#17
Chupe
Chupe#35
Chupe
Chupe#18
Chupe
Chupe#37
Chupe
Chupe#13
Chupe
Chupe#24
Chupe
Chupe#8
Chupe
Chupe#23

Andorra CF

Sơ đồ 4-2-3-1
251742320181415241629

Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili
A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Carrique
T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Alonso
G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Alende
D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Garcia
M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Doménech
M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Molina
S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Olabarrieta
A.Olabarrieta#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.LeNormand
T.LeNormand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
JastinGarcía
JastinGarcía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Kim·Min-su
Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su
Kim·Min-su#13
Kim·Min-su
Kim·Min-su#11
Kim·Min-su
Kim·Min-su#12
Kim·Min-su
Kim·Min-su#6
Kim·Min-su
Kim·Min-su#22
Kim·Min-su
Kim·Min-su#1
Kim·Min-su
Kim·Min-su#2
Kim·Min-su
Kim·Min-su#9
Kim·Min-su
Kim·Min-su#3
Kim·Min-su
Kim·Min-su#7
Kim·Min-su
Kim·Min-su#5
Kim·Min-su
Kim·Min-su#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing SantanderRacing Santander
28165753
2
CastellonCastellon
29147849
3
Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
28147749
4
AlmeriaAlmeria
28147749
5
MalagaMalaga
28145947
6
UD Las PalmasUD Las Palmas
281112545
7
AD CeutaAD Ceuta
281351044
8
Burgos CFBurgos CF
28127943
9
Sporting GijonSporting Gijon
281261042
10
CordobaCordoba
28118941
11
EibarEibar
281081038
12
Real Sociedad BReal Sociedad B
291071237
13
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
29991136
14
Andorra CFAndorra CF
28981135
15
Cadiz CFCadiz CF
29981235
16
CD LeganesCD Leganes
288101034
17
Granada CFGranada CF
287111032
18
Real Valladolid CFReal Valladolid CF
28881232
19
SD HuescaSD Huesca
29871431
20
Cultural LeonesaCultural Leonesa
28761527
21
Real ZaragozaReal Zaragoza
29691427
22
MirandesMirandes
28661624
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malaga

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Andorra CF

Andorra CFAndorra CF0 - 0Granada CFGranada CF
Match #4361644 · Home #29434 · Away #10044 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Real Sociedad BReal Sociedad B3 - 0Andorra CFAndorra CF
Match #4361643 · Home #14481 · Away #29434 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 2CD LeganesCD Leganes
Match #4361622 · Home #29434 · Away #10809 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Racing SantanderRacing Santander1 - 2Andorra CFAndorra CF
Match #4361619 · Home #10221 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 15, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 1MirandesMirandes
Match #4361602 · Home #29434 · Away #11441 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF3 - 1CordobaCordoba
Match #4361589 · Home #29434 · Away #10048 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
EibarEibar2 - 0Andorra CFAndorra CF
Match #4361585 · Home #10035 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF3 - 0Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
Match #4420766 · Home #29434 · Away #27118 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF2 - 1Burgos CFBurgos CF
Match #4361567 · Home #29434 · Away #10390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Real ZaragozaReal Zaragoza1 - 3Andorra CFAndorra CF
Match #4361566 · Home #10531 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Malaga
#14#21#31#42#52#60#70
Andorra CF
#11#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K