F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMarignane Gignac vs Toulon

Marignane Gignac vs Toulon

Xem thông tin Marignane Gignac vs Toulon tại French Championnat National 1, bắt đầu lúc 01:00 ngày 09/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Championnat National 1French Championnat National 1
01:00 ngày 09/02/2025
Marignane Gignac

Marignane Gignac

0 - 1
Toulon

Toulon

Giải đấuFrench Championnat National 1
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4174623
Lineup

Đội hình trận đấu

Marignane Gignac

1032211281851201927

Đội hình xuất phát

M.Nagui#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Wandji#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Abdou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Doucouré
D.Doucouré#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sitti
M.Sitti#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enzo Bonnaure#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chapuis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anthony herbin
Anthony herbin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sergio
R.Sergio#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Touré
B.Touré#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Vouama#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

W.Vouama
W.Vouama#7
W.Vouama#30
W.Vouama#6
W.Vouama
W.Vouama#4
W.Vouama#25

Toulon

1639204262218282

Đội hình xuất phát

S.Ternynck#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Diatta
Y.Diatta#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Terry Elana#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khaled#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Leaudais#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ouasfane
A.Ouasfane#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BaptisteRivière#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan Sylva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Diarra
D.Diarra#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diallo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matéo Baury#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Matéo Baury
Matéo Baury#7
Matéo Baury#11
Matéo Baury#19
Matéo Baury#8
Matéo Baury
Matéo Baury#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Stade BriochinStade Briochin
30185759
2
Les HerbiersLes Herbiers
30167755
3
Saint MaloSaint Malo
301411553
4
La Roche-sur-YonLa Roche-sur-Yon
30139848
5
BordeauxBordeaux
301461048
6
BloisBlois
30138947
7
LA Saint-Colomban LocmineLA Saint-Colomban Locmine
301371046
8
AvranchesAvranches
301181141
9
BourgesBourges
301011941
10
Dinan Lehon FCDinan Lehon FC
301081238
11
Voltigeurs ChateaubriantVoltigeurs Chateaubriant
309101137
12
St Pryve St HilaireSt Pryve St Hilaire
30991236
13
Stade PoitevinStade Poitevin
30891333
14
GranvilleGranville
30881432
15
Saumur OLSaumur OL
30771628
16
JA Le Poire Sur VieJA Le Poire Sur Vie
30352214
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
30178559
2
Cannes ASCannes AS
301510555
3
ToulonToulon
30139848
4
GRACESGRACES
301112745
5
HyeresHyeres
301013743
6
AngoulemeAngouleme
301013743
7
Saint-PriestSaint-Priest
301191042
8
Chasselay M.D. AzerguesChasselay M.D. Azergues
301171240
9
IstresIstres
301151438
10
AndrezieuxAndrezieux
309101137
11
GFA Rumilly VallieresGFA Rumilly Vallieres
30813937
12
Frejus St-RaphaelFrejus St-Raphael
308121036
13
Marignane GignacMarignane Gignac
30981335
14
FC BergeracFC Bergerac
30971434
15
Jura Sud FootJura Sud Foot
305141129
16
Genets AngletGenets Anglet
30481820
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
30178559
2
Bobigny A.C.Bobigny A.C.
30165953
3
FC Chambly OiseFC Chambly Oise
301312551
4
AS Furiani AglianiAS Furiani Agliani
301113646
5
BalagneBalagne
301111844
6
Thionville FCThionville FC
301281044
7
CreteilCreteil
301191042
8
BeauvaisBeauvais
301181141
9
FeigniesFeignies
301171240
10
BiesheimBiesheim
3010101040
11
EpinalEpinal
309101137
12
HaguenauHaguenau
301071337
13
ChantillyChantilly
308121036
14
ES WasquehalES Wasquehal
30941731
15
AubervilliersAubervilliers
304121424
16
AS Villers HoulgateAS Villers Houlgate
30581723
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Marignane Gignac

FC BergeracFC Bergerac0 - 0Marignane GignacMarignane Gignac
Match #4174611 · Home #32750 · Away #36531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Marignane GignacMarignane Gignac2 - 7IstresIstres
Match #4174606 · Home #36531 · Away #11208 · Status #8 · H [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [7, 4, 0, 2, 6, 0, 0]
Frejus St-RaphaelFrejus St-Raphael0 - 1Marignane GignacMarignane Gignac
Match #4174596 · Home #16375 · Away #36531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Marignane GignacMarignane Gignac1 - 0AngoulemeAngouleme
Match #4174591 · Home #36531 · Away #17144 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HyeresHyeres1 - 1Marignane GignacMarignane Gignac
Match #4174583 · Home #16288 · Away #36531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Marignane GignacMarignane Gignac1 - 2Genets AngletGenets Anglet
Match #4174574 · Home #36531 · Away #11496 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Saint-PriestSaint-Priest1 - 0Marignane GignacMarignane Gignac
Match #4174568 · Home #17298 · Away #36531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Valence FCValence FC1 - 0Marignane GignacMarignane Gignac
Match #4240731 · Home #86620 · Away #36531 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Marignane GignacMarignane Gignac2 - 0GRACESGRACES
Match #4174559 · Home #36531 · Away #19282 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Marignane GignacMarignane Gignac0 - 0Jura Sud FootJura Sud Foot
Match #4174551 · Home #36531 · Away #13854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toulon

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Marignane Gignac
#10#20#30#40#50#60#70
Toulon
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K