F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaxline Vitebsk vs Neman Grodno

Maxline Vitebsk vs Neman Grodno

Xem thông tin Maxline Vitebsk vs Neman Grodno tại Belarusian Super Cup, bắt đầu lúc 19:30 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian Super CupBelarusian Super Cup
19:30 ngày 28/02/2026
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

2 - 2
Neman Grodno

Neman Grodno

Giải đấuBelarusian Super Cup
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4505503
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maxline VitebskChỉ sốNeman Grodno
8Chỉ số 23
67Chỉ số 2358
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 34
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
2Chỉ số 220
25Chỉ số 2420
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Maxline Vitebsk

Sơ đồ 4-4-2
1232064517554217914

Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko
P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Balanovich
S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Z.Volkov
Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Gomanov
K.Gomanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Moskalenchik
I.Moskalenchik#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Daniil galyata
Daniil galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Gromyko
V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Ode abdullahi
Ode abdullahi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Glushkov
N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Diabate
B.Diabate#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Lisakovich
R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Lisakovich#19
R.Lisakovich
R.Lisakovich#18
R.Lisakovich
R.Lisakovich#10
R.Lisakovich#99
R.Lisakovich
R.Lisakovich#9
R.Lisakovich
R.Lisakovich#22
R.Lisakovich
R.Lisakovich#30
R.Lisakovich
R.Lisakovich#27
R.Lisakovich
R.Lisakovich#66
R.Lisakovich
R.Lisakovich#15
R.Lisakovich#25
R.Lisakovich
R.Lisakovich#44

Neman Grodno

Sơ đồ 4-4-2
3584722621855154889

Đội hình xuất phát

k.veydyger
k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Pantya
Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kozlov
M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.kirko
i.kirko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gordejchuk
M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kravtsov
M.Kravtsov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Girs
D.Girs#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Evdokimov
O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
andrei vasilyev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Savitski
P.Savitski#88 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#14
S.Pushnyakov#19
S.Pushnyakov#23
S.Pushnyakov#30
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#28
S.Pushnyakov#16
S.Pushnyakov#3
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#32
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#37
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#20
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#2
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#24
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk

Dnepr MogilevDnepr Mogilev0 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4501072 · Home #14523 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk2 - 1FK Isloch MinskFK Isloch Minsk
Match #4498029 · Home #61055 · Away #27537 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk3 - 0Smorgon FCSmorgon FC
Match #4493133 · Home #61055 · Away #16957 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk4 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4491238 · Home #61055 · Away #14523 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk2 - 0FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4485480 · Home #61055 · Away #26458 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk3 - 1Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
Match #4484412 · Home #61055 · Away #81763 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk2 - 0BATE BorisovBATE Borisov
Match #4478438 · Home #61055 · Away #12977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk8 - 1Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
Match #4459196 · Home #61055 · Away #25593 · Status #8 · H [8, 3, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk1 - 1Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4301768 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk5 - 0FC GomelFC Gomel
Match #4301763 · Home #61055 · Away #11952 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neman Grodno

Neman GrodnoNeman Grodno2 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4499207 · Home #10920 · Away #14779 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4493235 · Home #11950 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno0 - 0BATE BorisovBATE Borisov
Match #4492688 · Home #10920 · Away #12977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 0FK VitebskFK Vitebsk
Match #4486164 · Home #10920 · Away #14779 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 3FC MinskFC Minsk
Match #4486241 · Home #10920 · Away #16958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno4 - 0Dinamo BrestDinamo Brest
Match #4481693 · Home #10920 · Away #12978 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 1FK LidaFK Lida
Match #4480585 · Home #10920 · Away #24073 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Isloch MinskFK Isloch Minsk2 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301771 · Home #27537 · Away #10920 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 1FK VitebskFK Vitebsk
Match #4301764 · Home #10920 · Away #14779 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim0 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4341499 · Home #25593 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 5] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maxline Vitebsk
#12#22#30#41#58#60#70
Neman Grodno
#12#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K