F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbale Heroes FC vs Mbarara City FC

Mbale Heroes FC vs Mbarara City FC

Xem thông tin Mbale Heroes FC vs Mbarara City FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 13/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 13/02/2025
Mbale Heroes FC

Mbale Heroes FC

0 - 1
Mbarara City FC

Mbarara City FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200185
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mbale Heroes FCChỉ sốMbarara City FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
131Chỉ số 23135
11Chỉ số 27
89Chỉ số 2476
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbale Heroes FC

4114156211320231025

Đội hình xuất phát

samson kasozi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mabuya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter ssenkungu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ssekajja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ssali#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nsubuga mark#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abbel muwanguzi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Musamali#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J matata#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kibirango herbert#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abudul bironse#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Abudul bironse#17
Abudul bironse#22
Abudul bironse#18
Abudul bironse#19

Mbarara City FC

39191615523261746

Đội hình xuất phát

martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kitegenyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul busolo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry musisi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis odongo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

francis odongo#13
francis odongo#30
francis odongo#8
francis odongo#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbale Heroes FC

AS Simba KolweziAS Simba Kolwezi3 - 2Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4274136 · Home #40367 · Away #54410 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200189 · Home #42857 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 4Vipers SCVipers SC
Match #4200280 · Home #54410 · Away #34059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Defense forcesDefense forces1 - 1Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200108 · Home #42841 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC6 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200109 · Home #38491 · Away #54410 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200151 · Home #54410 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC1 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200101 · Home #40234 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 0BUL FCBUL FC
Match #4200096 · Home #54410 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC2 - 1Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200069 · Home #36995 · Away #54410 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbarara City FC

Mbarara City FCMbarara City FC0 - 2Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200251 · Home #40234 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200074 · Home #40234 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200135 · Home #49530 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 3MaroonsMaroons
Match #4200291 · Home #40234 · Away #42857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Express FCExpress FC3 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200083 · Home #11850 · Away #40234 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC1 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200101 · Home #40234 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Defense forcesDefense forces2 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200064 · Home #42841 · Away #40234 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC1 - 3Vipers SCVipers SC
Match #4200082 · Home #40234 · Away #34059 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC0 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200110 · Home #37027 · Away #40234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbale Heroes FC
#10#20#30#41#511#60#70
Mbarara City FC
#11#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K