F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMegrine vs Chebba

Megrine vs Chebba

Xem thông tin Megrine vs Chebba tại Tunisian Professional League 2, bắt đầu lúc 21:00 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tunisian Professional League 2Tunisian Professional League 2
21:00 ngày 11/10/2025
Megrine

Megrine

4 - 1
Chebba

Chebba

Giải đấuTunisian Professional League 2
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4432280
Thống kê

Thống kê trận đấu

MegrineChỉ sốChebba
6Chỉ số 224
5Chỉ số 33
0Chỉ số 41
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
51Chỉ số 2549
43Chỉ số 2444
94Chỉ số 2384
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS.Hammam-LifCS.Hammam-Lif
971122
2
Club Polideportivo El EjidoClub Polideportivo El Ejido
962120
3
ES Hamam-SousseES Hamam-Sousse
952217
4
Croissant MsakenCroissant Msaken
944116
5
BS BouhajlaBS Bouhajla
842214
6
Sporting Ben ArousSporting Ben Arous
834113
7
E. M. MahdiaE. M. Mahdia
933312
8
ChebbaChebba
925211
9
MegrineMegrine
931510
10
Oceano KerkennahOceano Kerkennah
91447
11
Stade Africain Menzel BourguibStade Africain Menzel Bourguib
91356
12
Sfax RailwaysSfax Railways
81346
13
AS AgarebAS Agareb
81255
14
BouselemBouselem
91265
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Progres Sakiet EddaierProgres Sakiet Eddaier
953118
2
Stade GabesienStade Gabesien
843115
3
AS KasserineAS Kasserine
942314
4
Kalaa SportKalaa Sport
842214
5
Union Ksour EssefUnion Ksour Essef
833212
6
E.Gawafel.S.GafsaE.Gawafel.S.Gafsa
833212
7
Jendouba SportJendouba Sport
826012
8
A.S ArianaA.S Ariana
832311
9
BouchammaBouchamma
824210
10
RedeyefRedeyef
82339
11
SC MoknineSC Moknine
82248
12
CS KorbaCS Korba
81528
13
AS jelmaAS jelma
80353
14
CO Sidi BouzidCO Sidi Bouzid
80353
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Megrine

AS AgarebAS Agareb2 - 1MegrineMegrine
Match #4432270 · Home #55202 · Away #74093 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MegrineMegrine2 - 1Sfax RailwaysSfax Railways
Match #4430410 · Home #74093 · Away #16499 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Croissant MsakenCroissant Msaken2 - 1MegrineMegrine
Match #4428317 · Home #32432 · Away #74093 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
MegrineMegrine0 - 1E.Gawafel.S.GafsaE.Gawafel.S.Gafsa
Match #4422960 · Home #74093 · Away #14039 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
E. M. MahdiaE. M. Mahdia1 - 3MegrineMegrine
Match #4332503 · Home #25426 · Away #74093 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
MegrineMegrine3 - 1A.S ArianaA.S Ariana
Match #4331416 · Home #74093 · Away #32310 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
CS KorbaCS Korba3 - 4MegrineMegrine
Match #4329035 · Home #27870 · Away #74093 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
MegrineMegrine1 - 0Croissant MsakenCroissant Msaken
Match #4326213 · Home #74093 · Away #32432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CS.Hammam-LifCS.Hammam-Lif0 - 0MegrineMegrine
Match #4323012 · Home #14040 · Away #74093 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ES RadesES Rades1 - 8MegrineMegrine
Match #4319490 · Home #33771 · Away #74093 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [8, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chebba

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Megrine
#14#22#30#45#52#60#70
Chebba
#11#21#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K