Chinese Football League 118:30 ngày 14/04/2019

Meizhou Hakka
1 - 1

Xem thông tin Meizhou Hakka vs Changchun Yatai tại Chinese Football League 1, bắt đầu lúc 18:30 ngày 14/04/2019; thông tin được tổng hợp tại F8bet.
Chinese Football League 1

| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 18 | 2 | 10 | 56 |
| 3 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 30 | 17 | 3 | 10 | 54 |
| 4 | Dingnan United | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Changchun Yatai | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 6 | Zhejiang Professional FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 7 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 8 | Beijing BSU(2004-2023) | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 9 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Meizhou Hakka | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | Guangdong Southern Tigers(2012-2020) | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Nantong Zhiyun | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 14 | Sichuan Longfor(2013-2020) | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | Liaoning FC(1995-2020) | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | 30 | 3 | 3 | 24 | 12 |
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.