Chinese Football League 114:30 ngày 04/09/2016

Meizhou Hakka
2 - 0

Xem thông tin Meizhou Hakka vs Qingdao Hainiu tại Chinese Football League 1, bắt đầu lúc 14:30 ngày 04/09/2016; thông tin được tổng hợp tại F8bet.
Chinese Football League 1

| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 3 | Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 19 | 2 | 9 | 59 |
| 4 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Dalian Professional(2009-2024) | 30 | 14 | 3 | 13 | 45 |
| 6 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Beijing BSU(2004-2023) | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Shenzhen FC(1994-2024) | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Meizhou Hakka | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 12 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 13 | Dalian Transcendence(2013-2019) | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 14 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 15 | Qingdao Hainiu | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 16 | Hunan Billows(2006-2025) | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.