F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMelbourne Victory vs Auckland FC

Melbourne Victory vs Auckland FC

Xem thông tin Melbourne Victory vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:35 ngày 18/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:35 ngày 18/10/2025
Melbourne Victory

Melbourne Victory

0 - 0
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ Việt Nam15:35
Mã trận đấu4425582
Thống kê

Thống kê trận đấu

Melbourne VictoryChỉ sốAuckland FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
44Chỉ số 2439
120Chỉ số 2398
8Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Melbourne Victory

Sơ đồ 4-2-3-1
251615423481110239

Đội hình xuất phát

J.Duncan
J.Duncan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Inserra
J.Inserra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Esposito
S.Esposito#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Jackson
L.Jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Davidson
J.Davidson#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
X.Stella
X.Stella#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Valadon
J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Santos
Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Genreau
D.Genreau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Jelacic
K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Vergos
N.Vergos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Vergos
N.Vergos#29
N.Vergos
N.Vergos#14
N.Vergos
N.Vergos#19
N.Vergos
N.Vergos#64
N.Vergos
N.Vergos#28
N.Vergos
N.Vergos#3
N.Vergos
N.Vergos#40

Auckland FC

Sơ đồ 4-4-2
12233157762211219

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Brimmer
J. Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Francois
M.Francois#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Randall
J.Randall#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#43
S.Cosgrove
S.Cosgrove#7
S.Cosgrove
S.Cosgrove#14
S.Cosgrove
S.Cosgrove#17
S.Cosgrove
S.Cosgrove#10
S.Cosgrove
S.Cosgrove#27
S.Cosgrove
S.Cosgrove#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Melbourne Victory

Melbourne VictoryMelbourne Victory3 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4431559 · Home #13967 · Away #15411 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4429668 · Home #13967 · Away #15411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Northcote CityNorthcote City1 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4414404 · Home #26152 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Hume CityHume City0 - 5Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4400734 · Home #26048 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Olympic Kingsway SCOlympic Kingsway SC3 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4379153 · Home #22026 · Away #13967 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 4, 0] · A [3, 2, 1, 4, 7, 3, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 3WrexhamWrexham
Match #4370866 · Home #13967 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4334779 · Home #25145 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4330056 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4330055 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC1 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4327927 · Home #24460 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC2 - 0Birkenhead UnitedBirkenhead United
Match #4430102 · Home #84996 · Away #35505 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Heidelberg UnitedHeidelberg United2 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4412361 · Home #18137 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4406957 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 1, 1] · A [1, 0, 0, 3, 7, 1, 3]
South MelbourneSouth Melbourne0 - 3Auckland FCAuckland FC
Match #4397341 · Home #18136 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar2 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4394199 · Home #13968 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Gold Coast KnightsGold Coast Knights0 - 4Auckland FCAuckland FC
Match #4379152 · Home #40126 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4330056 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4330055 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Western United FCWestern United FC4 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4179858 · Home #28213 · Away #84996 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4179853 · Home #84996 · Away #15411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Melbourne Victory
#10#20#30#40#50#60#70
Auckland FC
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K