F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMerani Martvili vs FC Gori

Merani Martvili vs FC Gori

Xem thông tin Merani Martvili vs FC Gori tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 01/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
18:00 ngày 01/03/2026
Merani Martvili

Merani Martvili

2 - 0
FC Gori

FC Gori

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu01/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495521
Thống kê

Thống kê trận đấu

Merani MartviliChỉ sốFC Gori
3Chỉ số 215
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
98Chỉ số 2390
63Chỉ số 2461
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Merani Martvili

Sơ đồ 4-2-3-1
123425112082210189

Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev
K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Kharabadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze
ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Gagity
R.Gagity#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Askerov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Sikharulia
Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tsulaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.jolokhava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

a.jolokhava#31
a.jolokhava#27
a.jolokhava#19
a.jolokhava#14
a.jolokhava
a.jolokhava#33
a.jolokhava#13

FC Gori

Sơ đồ 4-2-3-1
11333517386141059

Đội hình xuất phát

p.fuladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Sirbiladze#13 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Jakhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Koberidze
A. Koberidze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amoabafuri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
U.Khubuluri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Kurmashvili#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Alimbarashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Mamulashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Luca sherozia
Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Luca sherozia#11
Luca sherozia#2
Luca sherozia#7
Luca sherozia#15
Luca sherozia#12
Luca sherozia#22
Luca sherozia
Luca sherozia#18
Luca sherozia#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merani Martvili

SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili3 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309955 · Home #21408 · Away #57750 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GonioFC Gonio4 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309944 · Home #76208 · Away #21408 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309939 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309937 · Home #49810 · Away #21408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309930 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 0Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309923 · Home #10261 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309921 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4309915 · Home #21408 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gori

FC GoriFC Gori2 - 2Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4491175 · Home #40117 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II0 - 2FC GoriFC Gori
Match #4457846 · Home #71656 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
FC GoriFC Gori6 - 0FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda
Match #4455145 · Home #40117 · Away #30491 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Norchi Dinamoeli TbilisiFC Norchi Dinamoeli Tbilisi1 - 1FC GoriFC Gori
Match #4453108 · Home #26750 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti1 - 3FC GoriFC Gori
Match #4446378 · Home #28607 · Away #40117 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 0WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4444033 · Home #40117 · Away #12979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ShturmiShturmi2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4441484 · Home #60367 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
FC GoriFC Gori1 - 0FC DidubeFC Didube
Match #4429060 · Home #40117 · Away #57732 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Bakhmaro ChokhatauriFC Bakhmaro Chokhatauri0 - 0FC GoriFC Gori
Match #4426915 · Home #31176 · Away #40117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GoriFC Gori3 - 1FC BorjomiFC Borjomi
Match #4421998 · Home #40117 · Away #19093 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Merani Martvili
#12#20#30#42#51#60#70
FC Gori
#10#20#31#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K