F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs Metalurh Zaporizhya

Metalist 1925 Kharkiv vs Metalurh Zaporizhya

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs Metalurh Zaporizhya tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 23/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 23/02/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

2 - 0
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4291765
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

110317413142111597

Đội hình xuất phát

O.Mozil
O.Mozil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yurchenko
V.Yurchenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sten#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Snurnitsyn
I.Snurnitsyn#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kapinus
D.Kapinus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Chornomorets
O.Chornomorets#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boryachuk
A.Boryachuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Moura
A.Moura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Metalurh Zaporizhya

12107718197211369922

Đội hình xuất phát

N.Bayda
N.Bayda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alibekov
A.Alibekov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey bandurin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bliznichenko
A.Bliznichenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Borysenko
V.Borysenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry irodovskyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Klymenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kozlov
A.Kozlov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Strads
Strads#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaliy varyanik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Yurechko
I.Yurechko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4287832 · Home #41459 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC UzhgorodFC Uzhgorod
Match #4289800 · Home #41459 · Away #47705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4288054 · Home #41459 · Away #13902 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC MykolaivFC Mykolaiv
Match #4287306 · Home #41459 · Away #43731 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh Lviv IIRukh Lviv II2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4285208 · Home #65440 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4280521 · Home #41459 · Away #22600 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 1UCSAUCSA
Match #4277027 · Home #41459 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4275349 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4187119 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4187115 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalurh Zaporizhya

Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya3 - 0Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
Match #4187118 · Home #12833 · Away #45816 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 2Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187116 · Home #76415 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187106 · Home #41459 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kremin KremenchukKremin Kremenchuk0 - 1Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187086 · Home #24558 · Away #12833 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya1 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4187103 · Home #12833 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 2Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187100 · Home #51937 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 0, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya1 - 3KudrivkaKudrivka
Match #4187095 · Home #12833 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka0 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187092 · Home #44885 · Away #12833 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod2 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4187081 · Home #45816 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 8, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya1 - 2UCSAUCSA
Match #4187079 · Home #12833 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#40#50#60#70
Metalurh Zaporizhya
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K