F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMexico vs Panama

Mexico vs Panama

Xem thông tin Mexico vs Panama tại CONCACAF Nations League, bắt đầu lúc 08:30 ngày 24/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Nations LeagueCONCACAF Nations League
08:30 ngày 24/03/2025
Mexico

Mexico

2 - 1
Panama

Panama

Giải đấuCONCACAF Nations League
Ngày thi đấu24/03/2025
Giờ Việt Nam08:30
Mã trận đấu4308191
Thống kê

Thống kê trận đấu

MexicoChỉ sốPanama
3Chỉ số 23
10Chỉ số 224
1Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
59Chỉ số 2436
0Chỉ số 31
73Chỉ số 2372
Lineup

Đội hình trận đấu

Mexico

Sơ đồ 4-4-2
123523224721119

Đội hình xuất phát

L.Malagón
L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Reyes
I.Reyes#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Montes
C.Montes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Vásquez
J.Vásquez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gallardo
J.Gallardo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Alvarado
R.Alvarado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Álvarez
E.Álvarez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Romo
L.Romo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Huerta
C.Huerta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Giménez
S.Giménez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Jiménez
R.Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Jiménez
R.Jiménez#20
R.Jiménez
R.Jiménez#14
R.Jiménez
R.Jiménez#18
R.Jiménez
R.Jiménez#19
R.Jiménez
R.Jiménez#15
R.Jiménez
R.Jiménez#6
R.Jiménez
R.Jiménez#13
R.Jiménez
R.Jiménez#17
R.Jiménez
R.Jiménez#16
R.Jiménez
R.Jiménez#12
R.Jiménez
R.Jiménez#8
R.Jiménez
R.Jiménez#10

Panama

Sơ đồ 5-4-1
2221653156820718

Đội hình xuất phát

O.Mosquera
O.Mosquera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Blackman
C.Blackman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Harvey
C.Harvey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
E.Farina
E.Farina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Cordoba
J.Cordoba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Martínez
C.Martínez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Carrasquilla
A.Carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Puma
Puma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Waterman
C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Waterman
C.Waterman#11
C.Waterman
C.Waterman#23
C.Waterman
C.Waterman#12
C.Waterman
C.Waterman#9
C.Waterman
C.Waterman#14
C.Waterman
C.Waterman#1
C.Waterman#13
C.Waterman#21
C.Waterman
C.Waterman#17
C.Waterman
C.Waterman#4
C.Waterman
C.Waterman#10
C.Waterman
C.Waterman#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
42208
2
SurinameSuriname
42117
3
GuatemalaGuatemala
42117
4
MartiniqueMartinique
41215
5
GuadeloupeGuadeloupe
41124
6
GuyanaGuyana
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JamaicaJamaica
42208
2
HondurasHonduras
42117
3
NicaraguaNicaragua
42117
4
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
41215
5
CubaCuba
40313
6
French GuianaFrench Guiana
40131

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
El SalvadorEl Salvador
650115
2
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
641113
3
BonaireBonaire
61144
4
MontserratMontserrat
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
43019
2
Saint LuciaSaint Lucia
42026
3
French Saint-MartinFrench Saint-Martin
41033
4
GrenadesGrenades
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HaitiHaiti
660018
2
Puerto RicoPuerto Rico
63039
3
Sint MaartenSint Maarten
63039
4
ArubaAruba
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dominican RepublicDominican Republic
660018
2
BermudaBermuda
640212
3
DominicaDominica
61144
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarbadosBarbados
440012
2
BahamasBahamas
41124
3
US Virgin IslandsUS Virgin Islands
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BelizeBelize
440012
2
AnguillaAnguilla
41033
3
Turks and Caicos IslandsTurks and Caicos Islands
41033

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
431010
2
Cayman IslandsCayman Islands
42117
3
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mexico

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panama

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mexico
#12#21#30#40#53#60#70
Panama
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K