F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMiami FC vs Detroit City

Miami FC vs Detroit City

Xem thông tin Miami FC vs Detroit City tại USL Championship, bắt đầu lúc 07:00 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
07:00 ngày 09/03/2025
Miami FC

Miami FC

0 - 2
Detroit City

Detroit City

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam07:00
Mã trận đấu4268395
Thống kê

Thống kê trận đấu

Miami FCChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23130
1Chỉ số 40
1Chỉ số 226
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 31
2Chỉ số 214
31Chỉ số 2468
1Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Miami FC

Sơ đồ 3-4-3
3121332110852679

Đội hình xuất phát

felipe rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ricketts
J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Knutson
D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Mitrano
A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Akinyode
B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Blanco
S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Romero
M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Mercado
D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Melano
L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Gavilanes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#4
Francisco Bonfiglio#33
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#30
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#17
Francisco Bonfiglio#99

Detroit City

Sơ đồ 3-5-2
911254527463910

Đội hình xuất phát

C.Saldana
C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bryant
M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Carroll
S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
m.polisi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Williams
R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Smith
D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Wiedt
S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Chapman
J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Villanueva
A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Morris
B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Cedeno
J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cedeno
J.Cedeno#13
J.Cedeno
J.Cedeno#11
J.Cedeno
J.Cedeno#21
J.Cedeno
J.Cedeno#23
J.Cedeno
J.Cedeno#33
J.Cedeno
J.Cedeno#32
J.Cedeno
J.Cedeno#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miami FC

Rhode IslandRhode Island8 - 1Miami FCMiami FC
Match #4097386 · Home #81339 · Away #17128 · Status #8 · H [8, 5, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055111 · Home #26910 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 4Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4055091 · Home #17128 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055083 · Home #26242 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven4 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055075 · Home #30752 · Away #17128 · Status #8 · H [4, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055071 · Home #49962 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 3Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4055058 · Home #17128 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055040 · Home #38494 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055106 · Home #17128 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055029 · Home #28719 · Away #17128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Detroit City

Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4284702 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4236303 · Home #26910 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 3, 1, 1] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 3]
San AntonioSan Antonio1 - 4Detroit CityDetroit City
Match #4055131 · Home #34336 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055111 · Home #26910 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4055101 · Home #26910 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4055085 · Home #18624 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4055076 · Home #69376 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055064 · Home #26910 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4055052 · Home #26910 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC0 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4055044 · Home #50075 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Miami FC
#10#20#31#47#51#60#70
Detroit City
#12#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K