F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMidtjylland vs Nottingham Forest

Midtjylland vs Nottingham Forest

Xem thông tin Midtjylland vs Nottingham Forest tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 20/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 20/03/2026
Midtjylland

Midtjylland

1 - 2
Nottingham Forest

Nottingham Forest

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu20/03/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4504835
Thống kê

Thống kê trận đấu

MidtjyllandChỉ sốNottingham Forest
4Chỉ số 32
96Chỉ số 23139
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
44Chỉ số 2458
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Midtjylland

Sơ đồ 4-4-1-1
1646225521819112074

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Diao
O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Erlic
M.Erlic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Jensen
V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Castillo
D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Billing
P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Byskov
V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
JR.Brumado
JR.Brumado#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

JR.Brumado
JR.Brumado#10
JR.Brumado
JR.Brumado#13
JR.Brumado
JR.Brumado#41
JR.Brumado
JR.Brumado#39
JR.Brumado
JR.Brumado#3
JR.Brumado
JR.Brumado#1
JR.Brumado
JR.Brumado#58
JR.Brumado
JR.Brumado#60
JR.Brumado
JR.Brumado#17
JR.Brumado
JR.Brumado#38
JR.Brumado
JR.Brumado#14

Nottingham Forest

Sơ đồ 3-4-2-1
274431414221629212420

Đội hình xuất phát

S.Ortega
S.Ortega#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Abbott
Z.Abbott#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Milenković
N.Milenković#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Morato
F.Morato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ndoye
D.Ndoye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Yates
R.Yates#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
N.Domínguez
N.Domínguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D·Bakwa
D·Bakwa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Hutchinson
O.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Mcatee
J.Mcatee#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Lucca
L.Lucca#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Lucca
L.Lucca#65
L.Lucca
L.Lucca#8
L.Lucca
L.Lucca#67
L.Lucca
L.Lucca#3
L.Lucca
L.Lucca#51
L.Lucca
L.Lucca#61
L.Lucca
L.Lucca#26
L.Lucca
L.Lucca#6
L.Lucca
L.Lucca#5
L.Lucca
L.Lucca#19
L.Lucca
L.Lucca#10
L.Lucca
L.Lucca#34
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

MidtjyllandMidtjylland0 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4510707 · Home #10330 · Away #10328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4504827 · Home #10020 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4468935 · Home #10330 · Away #10078 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Asane FotballAsane Fotball2 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4508400 · Home #11564 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland0 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340771 · Home #10330 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4340765 · Home #10089 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4340747 · Home #10074 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 4, 1, 2, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4468934 · Home #10078 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340734 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno7 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4492031 · Home #10354 · Away #10330 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nottingham Forest

Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0FulhamFulham
Match #4343316 · Home #10020 · Away #10018 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4504827 · Home #10020 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Manchester CityManchester City2 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343292 · Home #10181 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 1Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343257 · Home #10012 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest1 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4487150 · Home #10020 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4343239 · Home #10020 · Away #10249 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce0 - 3Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4487142 · Home #10195 · Away #10020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343213 · Home #10020 · Away #10226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United3 - 1Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343184 · Home #10175 · Away #10020 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest1 - 1Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4343160 · Home #10020 · Away #10244 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Midtjylland
#11#20#30#44#54#61#70
Nottingham Forest
#12#21#30#42#511#62#73
Đăng ký nhận 8888K