F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMiedz Legnica vs Stal Rzeszow

Miedz Legnica vs Stal Rzeszow

Xem thông tin Miedz Legnica vs Stal Rzeszow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 01:30 ngày 16/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
01:30 ngày 16/02/2025
Miedz Legnica

Miedz Legnica

3 - 3
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu16/02/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4138797
Thống kê

Thống kê trận đấu

Miedz LegnicaChỉ sốStal Rzeszow
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
137Chỉ số 23124
6Chỉ số 2113
0Chỉ số 82
2Chỉ số 24
74Chỉ số 2474
5Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Miedz Legnica

Sơ đồ 4-2-3-1
442499326222773109823

Đội hình xuất phát

J.Wrąbel
J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Leonczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Kwiecień
B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Grudzinski
M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Hartherz
F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Kaczmarski
I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Letniowski
J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Bochnak
M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Mioč
B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Antonik
K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Engvall
G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Engvall
G.Engvall#91
G.Engvall#15
G.Engvall
G.Engvall#31
G.Engvall#0
G.Engvall#19
G.Engvall
G.Engvall#14
G.Engvall
G.Engvall#63
G.Engvall
G.Engvall#69

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
1214392252447461910

Đội hình xuất phát

K.Bakowski
K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Koscielny
K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Šimčák
M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Benedykt Piotrowski
Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Duljević
H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Duljević#4
H.Duljević#54
H.Duljević#12
H.Duljević
H.Duljević#11
H.Duljević#27
H.Duljević#77
H.Duljević#51
H.Duljević
H.Duljević#42
H.Duljević#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miedz Legnica

Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4283013 · Home #18379 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica3 - 0HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4281920 · Home #18379 · Away #10387 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1ZoryaZorya
Match #4279792 · Home #18379 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon SzczecinPogon Szczecin3 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4276222 · Home #10243 · Away #18379 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4264516 · Home #18379 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138683 · Home #10517 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138789 · Home #23279 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 3GKS TychyGKS Tychy
Match #4138779 · Home #18379 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 2Wisla PlockWisla Plock
Match #4138770 · Home #18379 · Away #11345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica1 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138763 · Home #10520 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Wisla PulawyWisla Pulawy
Match #4284939 · Home #12904 · Away #31413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz
Match #4284225 · Home #12904 · Away #17328 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 0FK KosiceFK Kosice
Match #4282021 · Home #12904 · Away #47230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4279716 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow7 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4275559 · Home #12904 · Away #17137 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4264092 · Home #12904 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4138788 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138775 · Home #14634 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138774 · Home #10517 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138761 · Home #12904 · Away #19837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Miedz Legnica
#13#21#30#42#52#60#70
Stal Rzeszow
#13#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K