F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMirandes vs Andorra CF

Mirandes vs Andorra CF

Xem thông tin Mirandes vs Andorra CF tại Spanish Segunda Division, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Segunda DivisionSpanish Segunda Division
20:00 ngày 18/01/2026
Mirandes

Mirandes

1 - 2
Andorra CF

Andorra CF

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu18/01/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4361784
Thống kê

Thống kê trận đấu

MirandesChỉ sốAndorra CF
35Chỉ số 2433
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
7Chỉ số 21
75Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 226
6Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Mirandes

Sơ đồ 4-1-4-1
1222151716282663014

Đội hình xuất phát

I.Nikić
I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Novoa
H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Cabello
J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Perez
P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Clua
S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Coarasa
Coarasa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bauzà
Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
ThiagoHelguera
ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.ElJebari
S.ElJebari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Mari
A.Mari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Mari
A.Mari#8
A.Mari
A.Mari#13
A.Mari
A.Mari#4
A.Mari
A.Mari#11
A.Mari
A.Mari#18
A.Mari
A.Mari#27
A.Mari
A.Mari#19
A.Mari
A.Mari#5
A.Mari
A.Mari#24

Andorra CF

Sơ đồ 4-3-3
251741420108631121

Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili
A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Carrique
T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Alonso
G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Molina
S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Garcia
M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Martin
A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Akman
E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Villahermosa
D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Cabanzón
Y.Cabanzón#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Lautaro
Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Cerda
J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cerda
J.Cerda#22
J.Cerda
J.Cerda#18
J.Cerda
J.Cerda#1
J.Cerda
J.Cerda#2
J.Cerda
J.Cerda#15
J.Cerda
J.Cerda#23
J.Cerda
J.Cerda#7
J.Cerda
J.Cerda#16
J.Cerda
J.Cerda#19
J.Cerda
J.Cerda#29
J.Cerda
J.Cerda#24
J.Cerda
J.Cerda#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing SantanderRacing Santander
28165753
2
CastellonCastellon
29147849
3
Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
28147749
4
AlmeriaAlmeria
28147749
5
MalagaMalaga
28145947
6
UD Las PalmasUD Las Palmas
281112545
7
AD CeutaAD Ceuta
281351044
8
Burgos CFBurgos CF
28127943
9
Sporting GijonSporting Gijon
281261042
10
CordobaCordoba
28118941
11
EibarEibar
281081038
12
Real Sociedad BReal Sociedad B
291071237
13
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
29991136
14
Andorra CFAndorra CF
28981135
15
Cadiz CFCadiz CF
29981235
16
CD LeganesCD Leganes
288101034
17
Granada CFGranada CF
287111032
18
Real Valladolid CFReal Valladolid CF
28881232
19
SD HuescaSD Huesca
29871431
20
Cultural LeonesaCultural Leonesa
28761527
21
Real ZaragozaReal Zaragoza
29691427
22
MirandesMirandes
28661624
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mirandes

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Andorra CF

CE EuropaCE Europa2 - 3Andorra CFAndorra CF
Match #4477212 · Home #30891 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 1Cultural LeonesaCultural Leonesa
Match #4361765 · Home #29434 · Away #12187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
AD CeutaAD Ceuta2 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4361757 · Home #11440 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 0Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
Match #4361743 · Home #29434 · Away #10219 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Real Valladolid CFReal Valladolid CF0 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4361741 · Home #10252 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 2AlmeriaAlmeria
Match #4361721 · Home #29434 · Away #10690 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cultural LeonesaCultural Leonesa4 - 2Andorra CFAndorra CF
Match #4458247 · Home #12187 · Away #29434 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Sporting GijonSporting Gijon1 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4361716 · Home #10466 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 3CastellonCastellon
Match #4361699 · Home #29434 · Away #12097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD1 - 0Andorra CFAndorra CF
Match #4361688 · Home #10031 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mirandes
#11#20#30#42#57#60#70
Andorra CF
#12#21#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K