F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMito Hollyhock vs Gamba Osaka

Mito Hollyhock vs Gamba Osaka

Xem thông tin Mito Hollyhock vs Gamba Osaka tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 16/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 16/04/2025
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

0 - 0
Gamba Osaka

Gamba Osaka

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu16/04/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4314245
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mito HollyhockChỉ sốGamba Osaka
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 215
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23109
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2483
Lineup

Đội hình trận đấu

Mito Hollyhock

Sơ đồ 4-4-2
2127355324124821789

Đội hình xuất phát

S.Matsubara
S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S. Okita
S. Okita#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Iizumi
R.Iizumi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Chinen
T.Chinen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Ikari
A.Ikari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ryusei Nose
Ryusei Nose#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamazaki
K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kawakami
K.Kawakami#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Ashibe
K.Ashibe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Saito
S.Saito#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ando
M.Ando#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ando
M.Ando#77
M.Ando
M.Ando#28
M.Ando
M.Ando#11
M.Ando
M.Ando#40
M.Ando
M.Ando#19
M.Ando
M.Ando#18
M.Ando
M.Ando#14
M.Ando
M.Ando#25
M.Ando
M.Ando#97

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
1320673362715384723

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Nakatani
S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Sasaki
S.Sasaki#67 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Nakano
S.Nakano#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Lavi
N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Mito
R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Kishimoto
T.Kishimoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Nawata
G.Nawata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Juan
Juan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Hümmet
D.Hümmet#2
D.Hümmet
D.Hümmet#22
D.Hümmet
D.Hümmet#11
D.Hümmet
D.Hümmet#10
D.Hümmet
D.Hümmet#8
D.Hümmet
D.Hümmet#51
D.Hümmet
D.Hümmet#5
D.Hümmet
D.Hümmet#16
D.Hümmet
D.Hümmet#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mito Hollyhock

Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256817 · Home #15733 · Away #16122 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256837 · Home #10060 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock4 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4256831 · Home #15733 · Away #16160 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 0Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4267030 · Home #15733 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256810 · Home #13543 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256849 · Home #15733 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256842 · Home #11195 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256869 · Home #15733 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256882 · Home #15733 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata3 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256836 · Home #10069 · Away #15733 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256408 · Home #10071 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256485 · Home #10380 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256482 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata3 - 3Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256479 · Home #10066 · Away #10071 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4267017 · Home #37239 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256490 · Home #10336 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256467 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy0 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256471 · Home #10327 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256474 · Home #21978 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4256473 · Home #10071 · Away #10898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mito Hollyhock
#10#20#30#41#52#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#42#58#61#70
Đăng ký nhận 8888K