F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Xem thông tin Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 09/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 09/05/2026
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

1 - 4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4470719
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mito HollyhockChỉ sốUrawa Red Diamonds
40Chỉ số 2560
34Chỉ số 2442
69Chỉ số 23120
2Chỉ số 30
1Chỉ số 40
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
2Chỉ số 217
1Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Mito Hollyhock

Sơ đồ 3-4-2-1
348917739248248114429

Đội hình xuất phát

K.Nishikawa
K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sasaki
K.Sasaki#89 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Itakura
K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Omori
S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
H.Yamamoto
H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamazaki
K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kawakami
K.Kawakami#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Torikai
Y.Torikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Okuda
K.Okuda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Tada
K.Tada#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tada
K.Tada#53
K.Tada
K.Tada#33
K.Tada
K.Tada#13
K.Tada
K.Tada#8
K.Tada
K.Tada#70
K.Tada
K.Tada#21
K.Tada
K.Tada#9
K.Tada
K.Tada#3
K.Tada
K.Tada#20

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-2-3-1
13258811253913817

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Nemoto
K.Nemoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Gustafson
S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Hayakawa
J.Hayakawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Watanabe
R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Sávio
M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Komori
H.Komori#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

H.Komori
H.Komori#22
H.Komori
H.Komori#14
H.Komori
H.Komori#16
H.Komori
H.Komori#10
H.Komori
H.Komori#24
H.Komori
H.Komori#9
H.Komori
H.Komori#77
H.Komori
H.Komori#4
H.Komori
H.Komori#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mito Hollyhock

Kashima AntlersKashima Antlers3 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470712 · Home #10334 · Away #15733 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos1 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470710 · Home #10336 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 1] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 3]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470703 · Home #15733 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 4]
FC TokyoFC Tokyo5 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470697 · Home #10061 · Away #15733 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470693 · Home #15733 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470686 · Home #10060 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 2] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 3]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4470685 · Home #15733 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 2]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol3 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470677 · Home #10380 · Away #15733 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470673 · Home #15733 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4470668 · Home #15733 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 5] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 6]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470713 · Home #10380 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470709 · Home #10298 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470705 · Home #10298 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 3Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470700 · Home #10298 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470692 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470689 · Home #10298 · Away #10327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 1] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 3]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale3 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470684 · Home #10908 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470680 · Home #10298 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470675 · Home #10298 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 4]
Tokyo VerdyTokyo Verdy1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470669 · Home #10327 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mito Hollyhock
#11#20#31#42#50#60#70
Urawa Red Diamonds
#14#21#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K