F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMozambique vs Uganda

Mozambique vs Uganda

Xem thông tin Mozambique vs Uganda tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 20/03/2025
Mozambique

Mozambique

3 - 1
Uganda

Uganda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4022033
Thống kê

Thống kê trận đấu

MozambiqueChỉ sốUganda
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 41
97Chỉ số 2379
73Chỉ số 2474
2Chỉ số 31
9Chỉ số 226
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Mozambique

Sơ đồ 4-2-3-1
145171611201813212

Đội hình xuất phát

ernan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
fernando chambuco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Langa
B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Mandava
R.Mandava#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Amade
A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Pepo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Catamo
G.Catamo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gildo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Ratifo
S.Ratifo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
guima#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nanani#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

nanani#12
nanani
nanani#19
nanani
nanani#22
nanani#23
nanani
nanani#10
nanani#3
nanani
nanani#14
nanani#9
nanani#8
nanani
nanani#7
nanani#15
nanani
nanani#6

Uganda

Sơ đồ 4-2-4
192132385421171422

Đội hình xuất phát

I.Watenga
I.Watenga#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bwomono
E.Bwomono#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Capradossi
E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.aziz kayondo
a.aziz kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Mugabi
B.Mugabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
k.ssemakula#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
a.okello
a.okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
m.shaban#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
denis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
jude ssemugabi#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80

Cầu thủ dự bị

jude ssemugabi#16
jude ssemugabi
jude ssemugabi#1
jude ssemugabi#6
jude ssemugabi#10
jude ssemugabi#18
jude ssemugabi
jude ssemugabi#9
jude ssemugabi#12
jude ssemugabi#7
jude ssemugabi
jude ssemugabi#15
jude ssemugabi
jude ssemugabi#20
jude ssemugabi
jude ssemugabi#11
jude ssemugabi
jude ssemugabi#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mozambique

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uganda

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mozambique
#13#23#30#42#55#60#70
Uganda
#11#21#31#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K