F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMSK Zilina vs GKS Katowice

MSK Zilina vs GKS Katowice

Xem thông tin MSK Zilina vs GKS Katowice tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 24/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 24/07/2026
MSK Zilina

MSK Zilina

2 - 1
GKS Katowice

GKS Katowice

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu24/07/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4590893
Thống kê

Thống kê trận đấu

MSK ZilinaChỉ sốGKS Katowice
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 24
43Chỉ số 2440
78Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

MSK Zilina

Sơ đồ 3-4-3
13317282111662079516

Đội hình xuất phát

J.Badzgon
J.Badzgon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tobias paliscak
tobias paliscak#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Minarik
J.Minarik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.narimanidze
a.narimanidze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
hranica
hranica#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Bzdyl
F.Bzdyl#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Káčer
M.Káčer#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Bari
Bari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
f.kosa
f.kosa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Roginic
M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Ilko
P.Ilko#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

P.Ilko
P.Ilko#10
P.Ilko
P.Ilko#31
P.Ilko
P.Ilko#24
P.Ilko
P.Ilko#26
P.Ilko
P.Ilko#14
P.Ilko
P.Ilko#34
P.Ilko
P.Ilko#2
P.Ilko
P.Ilko#25
P.Ilko#90
P.Ilko
P.Ilko#23
P.Ilko
P.Ilko#9
P.Ilko
P.Ilko#6

GKS Katowice

Sơ đồ 3-4-2-1
873046235228102717

Đội hình xuất phát

G.Kobylak
G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Czerwiński
A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Jedrych
A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L.Klemenz
L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Wasielewski
M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bosch
J.Bosch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Milewski
S.Milewski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Galan
B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Wedrychowski
M.Wedrychowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
B.Nowak
B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
I.Shkurin
I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Shkurin
I.Shkurin#97
I.Shkurin
I.Shkurin#31
I.Shkurin
I.Shkurin#99
I.Shkurin
I.Shkurin#68
I.Shkurin
I.Shkurin#7
I.Shkurin
I.Shkurin#25
I.Shkurin
I.Shkurin#55
I.Shkurin
I.Shkurin#14
I.Shkurin
I.Shkurin#1
I.Shkurin
I.Shkurin#21
I.Shkurin
I.Shkurin#19
I.Shkurin
I.Shkurin#15
Đối chiếu

Phong độ gần đây của MSK Zilina

MSK ZilinaMSK Zilina2 - 1Hajduk SplitHajduk Split
Match #4556476 · Home #12469 · Away #10872 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hajduk SplitHajduk Split2 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4556475 · Home #10872 · Away #12469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina2 - 2FK PardubiceFK Pardubice
Match #4565709 · Home #12469 · Away #14145 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole0 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4561743 · Home #18188 · Away #12469 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4560127 · Home #11015 · Away #12469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina1 - 1Slezský FC OpavaSlezský FC Opava
Match #4552579 · Home #12469 · Away #14008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina0 - 2Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4507499 · Home #12469 · Away #13500 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava1 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4507496 · Home #14510 · Away #12469 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina3 - 2MichalovceMichalovce
Match #4507493 · Home #12469 · Away #14895 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina3 - 1FK KosiceFK Kosice
Match #4532090 · Home #12469 · Away #47230 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Katowice

GKS KatowiceGKS Katowice1 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4586522 · Home #11346 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 3GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4580486 · Home #12904 · Away #11346 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 2GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4565849 · Home #18379 · Away #11346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice0 - 1Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4564927 · Home #11346 · Away #10281 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice2 - 0Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4562267 · Home #11346 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice7 - 0Swit SzczecinSwit Szczecin
Match #4562174 · Home #11346 · Away #65571 · Status #8 · H [7, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon SzczecinPogon Szczecin1 - 1GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4340864 · Home #10243 · Away #11346 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice2 - 2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4340851 · Home #11346 · Away #10285 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 0GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4340845 · Home #10281 · Away #11346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice5 - 1Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4340833 · Home #11346 · Away #10520 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

MSK Zilina
#12#21#30#45#51#60#70
GKS Katowice
#11#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K