F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMuangthong United vs Uthai Thani Forest

Muangthong United vs Uthai Thani Forest

Xem thông tin Muangthong United vs Uthai Thani Forest tại Thai League 1, bắt đầu lúc 19:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Thai League 1Thai League 1
19:00 ngày 13/04/2025
Muangthong United

Muangthong United

2 - 0
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

Giải đấuThai League 1
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4154653
Thống kê

Thống kê trận đấu

Muangthong UnitedChỉ sốUthai Thani Forest
5Chỉ số 22
14Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
120Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2454
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Muangthong United

Sơ đồ 4-3-3
12052939143734181011

Đội hình xuất phát

K.Phuthawchueak
K.Phuthawchueak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Strauss
J.Strauss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Otakhonov
A.Otakhonov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kraikruan
S.Kraikruan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Sattham
J.Sattham#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Panthong
S.Panthong#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Autra
P.Autra#37 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
K.Khamyok
K.Khamyok#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Tasa
K.Tasa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Arjvirai
P.Arjvirai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Roback
E.Roback#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Roback
E.Roback#33
E.Roback
E.Roback#4
E.Roback
E.Roback#6
E.Roback
E.Roback#40
E.Roback
E.Roback#21
E.Roback
E.Roback#36
E.Roback#38
E.Roback
E.Roback#3
E.Roback
E.Roback#23
E.Roback
E.Roback#9
E.Roback
E.Roback#31
E.Roback
E.Roback#24

Uthai Thani Forest

Sơ đồ 4-2-3-1
1827625323219910911

Đội hình xuất phát

B.Wongsajaem
B.Wongsajaem#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Beresford
J.Beresford#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.SoeMoe
K.SoeMoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Schwabe
J.Schwabe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Charalampous
C.Charalampous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Noomchansakool
N.Noomchansakool#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Rattanapoom
S.Rattanapoom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Duronjić
B.Duronjić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Davis
B.Davis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Serafim
L.Serafim#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
RicardoSantos
RicardoSantos#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

RicardoSantos
RicardoSantos#33
RicardoSantos
RicardoSantos#36
RicardoSantos
RicardoSantos#14
RicardoSantos
RicardoSantos#94
RicardoSantos
RicardoSantos#16
RicardoSantos
RicardoSantos#1
RicardoSantos
RicardoSantos#26
RicardoSantos
RicardoSantos#77
RicardoSantos
RicardoSantos#30
RicardoSantos
RicardoSantos#2
RicardoSantos
RicardoSantos#17
RicardoSantos#49
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Buriram UnitedBuriram United
30224470
2
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
30216369
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
30158753
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
30157852
5
Port FCPort FC
30139848
6
Muangthong UnitedMuangthong United
301361145
7
PT Prachuap FCPT Prachuap FC
301281044
8
Lamphun WarriorsLamphun Warriors
309101137
9
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
309101137
10
Sukhothai FCSukhothai FC
30991236
11
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
301131636
12
Rayong FCRayong FC
30881432
13
Nakhon Ratchasima Mazda FCNakhon Ratchasima Mazda FC
307111232
14
Nongbua Pitchaya FCNongbua Pitchaya FC
30691527
15
Nakhon Pathom FCNakhon Pathom FC
30581723
16
Khonkaen UnitedKhonkaen United
30462018
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Muangthong United

True Bangkok UnitedTrue Bangkok United0 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4283211 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 2, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4154610 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Khonkaen UnitedKhonkaen United2 - 1Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4154805 · Home #32884 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Nakhon Pathom FCNakhon Pathom FC2 - 4Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4241323 · Home #21066 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 5, 3, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC5 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4154908 · Home #31341 · Away #26429 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United1 - 2Port FCPort FC
Match #4154883 · Home #26429 · Away #21067 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United2 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4154865 · Home #25287 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United1 - 3Buriram UnitedBuriram United
Match #4154841 · Home #26429 · Away #16060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4251416 · Home #12238 · Away #26429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United2 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4251417 · Home #26429 · Away #12238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 1, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uthai Thani Forest

Port FCPort FC1 - 1Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4154951 · Home #21067 · Away #31017 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest1 - 1BG Pathum UnitedBG Pathum United
Match #4154937 · Home #31017 · Away #25287 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Nakhon Pathom FCNakhon Pathom FC1 - 0Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4154905 · Home #21066 · Away #31017 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest3 - 1PT Prachuap FCPT Prachuap FC
Match #4154871 · Home #31017 · Away #31341 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest0 - 0Buriram UnitedBuriram United
Match #4154862 · Home #31017 · Away #16060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Roi Et PB UnitedRoi Et PB United0 - 3Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4286350 · Home #32059 · Away #31017 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest0 - 0Khonkaen UnitedKhonkaen United
Match #4154827 · Home #31017 · Away #32884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United1 - 0Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4154803 · Home #30049 · Away #31017 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest3 - 0Nongbua Pitchaya FCNongbua Pitchaya FC
Match #4154788 · Home #31017 · Away #31750 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 3Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4154752 · Home #29985 · Away #31017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Muangthong United
#12#21#30#42#55#60#70
Uthai Thani Forest
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K