F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMypa vs GrIFK Kauniainen

Mypa vs GrIFK Kauniainen

Xem thông tin Mypa vs GrIFK Kauniainen tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 23:00 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
23:00 ngày 25/04/2025
Mypa

Mypa

2 - 1
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4320318
Thống kê

Thống kê trận đấu

MypaChỉ sốGrIFK Kauniainen
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 33
9Chỉ số 217
52Chỉ số 2448
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2380
0Chỉ số 41
7Chỉ số 2212
Lineup

Đội hình trận đấu

Mypa

2915761113245192499

Đội hình xuất phát

vili ekman#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hernesniemi
s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel kaiga
Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.karppanen
v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero partonen#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuomas stadig
Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kaikkonen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.kaikkonen
a.kaikkonen#13
a.kaikkonen#23
a.kaikkonen#5
a.kaikkonen
a.kaikkonen#16
a.kaikkonen#10
a.kaikkonen#14
a.kaikkonen#4
a.kaikkonen#17
a.kaikkonen
a.kaikkonen#1

GrIFK Kauniainen

581427394716181

Đội hình xuất phát

lassi sormunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.rekola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville makela#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne leivo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander beijar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

onni rintamaki#6
onni rintamaki#26
onni rintamaki#13
onni rintamaki#12
onni rintamaki#20
onni rintamaki#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mypa

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen

GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen4 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4318529 · Home #11887 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 2IFK MariehamnIFK Mariehamn
Match #4314318 · Home #11887 · Away #10687 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen3 - 3NJSNJS
Match #4203089 · Home #11887 · Away #24287 · Status #8 · H [3, 2, 1, 6, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas1 - 2GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4203086 · Home #26103 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Atlantis IIAtlantis II3 - 2GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4203082 · Home #51286 · Away #11887 · Status #8 · H [3, 0, 1, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen5 - 0PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4203081 · Home #11887 · Away #26054 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki1 - 0GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4201328 · Home #23606 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki2 - 0GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4106408 · Home #23606 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen2 - 2MypaMypa
Match #4106406 · Home #11887 · Away #11321 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Atlantis IIAtlantis II2 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4106398 · Home #51286 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mypa
#12#20#30#43#58#60#70
GrIFK Kauniainen
#11#20#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K