F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNAC Breda vs OFI Crete FC

NAC Breda vs OFI Crete FC

Xem thông tin NAC Breda vs OFI Crete FC tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 00:00 ngày 29/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
00:00 ngày 29/07/2026
NAC Breda

NAC Breda

3 - 2
OFI Crete FC

OFI Crete FC

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu29/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4596009
Thống kê

Thống kê trận đấu

NAC BredaChỉ sốOFI Crete FC
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
62Chỉ số 2469
3Chỉ số 32
110Chỉ số 23100
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NAC Breda

Sơ đồ 4-2-3-1
112222516201055192614

Đội hình xuất phát

R.Kortsmit
R.Kortsmit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Greiml
L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Hillen
R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Valerius
C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Balard
M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jensen
F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mohamed·Nassoh
Mohamed·Nassoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Ghalidi
B.Ghalidi#55 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Gladon
P.Gladon#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Reulen
P.Reulen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Sowah
K.Sowah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Sowah#35
K.Sowah#3
K.Sowah#18
K.Sowah
K.Sowah#23
K.Sowah#9
K.Sowah
K.Sowah#31
K.Sowah#43
K.Sowah#5
K.Sowah
K.Sowah#27
K.Sowah
K.Sowah#21
K.Sowah#30
K.Sowah
K.Sowah#32

OFI Crete FC

Sơ đồ 4-2-3-1
31152563142118911

Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos
N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Poungouras
A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Krizmanić
K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
konstantinos kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Karachalios
Z.Karachalios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Athanasiou
N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Androutsos
A.Androutsos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Nuss
T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.L.Iseka
A.L.Iseka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Fountas
T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Fountas
T.Fountas#7
T.Fountas#74
T.Fountas
T.Fountas#41
T.Fountas#46
T.Fountas#71
T.Fountas
T.Fountas#16
T.Fountas
T.Fountas#30
T.Fountas
T.Fountas#4
T.Fountas
T.Fountas#1
T.Fountas
T.Fountas#91
T.Fountas
T.Fountas#23
T.Fountas
T.Fountas#13
T.Fountas
T.Fountas#90
T.Fountas
T.Fountas#44
T.Fountas
T.Fountas#52
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NAC Breda

KSC LokerenKSC Lokeren1 - 2NAC BredaNAC Breda
Match #4595931 · Home #58650 · Away #10085 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda1 - 3Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4587773 · Home #10085 · Away #10104 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
HSV HoekHSV Hoek1 - 2NAC BredaNAC Breda
Match #4585544 · Home #17650 · Away #10085 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda0 - 2FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4578586 · Home #10085 · Away #10399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 12, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar3 - 3NAC BredaNAC Breda
Match #4344701 · Home #10748 · Away #10085 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda2 - 0SC HeerenveenSC Heerenveen
Match #4344757 · Home #10085 · Away #10381 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0NAC BredaNAC Breda
Match #4344765 · Home #10075 · Away #10085 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda0 - 2AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344768 · Home #10085 · Away #10081 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard1 - 1NAC BredaNAC Breda
Match #4344727 · Home #10082 · Away #10085 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda0 - 0Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4344786 · Home #10085 · Away #10378 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OFI Crete FC

Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4594449 · Home #10426 · Away #10197 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC3 - 1Volos NPSVolos NPS
Match #4528391 · Home #10197 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528388 · Home #11057 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 8, 1, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki3 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4528386 · Home #10825 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC0 - 2Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4528385 · Home #10197 · Away #10825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4534848 · Home #11054 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 2, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 3, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC2 - 0LevadiakosLevadiakos
Match #4528382 · Home #10197 · Away #11057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Volos NPSVolos NPS1 - 1OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4521367 · Home #43604 · Away #10197 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki0 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4374833 · Home #10825 · Away #10197 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC0 - 3Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4374828 · Home #10197 · Away #11056 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NAC Breda
#13#21#30#43#56#60#70
OFI Crete FC
#12#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K