F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNamibia vs Sao Tome and Principe

Namibia vs Sao Tome and Principe

Xem thông tin Namibia vs Sao Tome and Principe tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 09/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 09/09/2025
Namibia

Namibia

3 - 0
Sao Tome and Principe

Sao Tome and Principe

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu09/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4022061
Thống kê

Thống kê trận đấu

NamibiaChỉ sốSao Tome and Principe
3Chỉ số 31
126Chỉ số 23101
14Chỉ số 24
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2443
3Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Namibia

Sơ đồ 4-4-2
162056498187313

Đội hình xuất phát

K.Ndisiro
K.Ndisiro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kamberipa
I.Kamberipa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Hambira
C.Hambira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Katua
N.Katua#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hanamub
R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Muzeu
B.Muzeu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Shidolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Petrus
A.Petrus#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Hotto
D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Ndeunyema#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Shalulile
P.Shalulile#13 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Shalulile#12
P.Shalulile#19
P.Shalulile#2
P.Shalulile#15
P.Shalulile#21
P.Shalulile#17
P.Shalulile#22
P.Shalulile
P.Shalulile#14
P.Shalulile
P.Shalulile#11
P.Shalulile#10
P.Shalulile
P.Shalulile#23

Sao Tome and Principe

Sơ đồ 4-1-4-1
16233131511810179

Đội hình xuất phát

Yaniel Bonfim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Fernandes
R.Fernandes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
VaváPequeno#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gilberto d'Almeida
Gilberto d'Almeida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Neves
A.Neves#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Waldimison Mendes do Espírito Santo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Lumungo
R.Lumungo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Neves
J.Neves#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
NicolaBragança#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Sérgio Malé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kelve Semedo
Kelve Semedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kelve Semedo
Kelve Semedo#25
Kelve Semedo#20
Kelve Semedo
Kelve Semedo#7
Kelve Semedo
Kelve Semedo#4
Kelve Semedo#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Namibia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sao Tome and Principe

Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe2 - 3Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4022056 · Home #20139 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
LiberiaLiberia2 - 1Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #4022070 · Home #10510 · Away #20139 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea2 - 0Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #4022055 · Home #11290 · Away #20139 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe0 - 1LiberiaLiberia
Match #4037567 · Home #20139 · Away #10510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
MalawiMalawi3 - 1Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #4037562 · Home #12366 · Away #20139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
South SudanSouth Sudan0 - 0Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #4101618 · Home #33065 · Away #20139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe1 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4101617 · Home #20139 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe0 - 2NamibiaNamibia
Match #4037561 · Home #20139 · Away #16890 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
TunisiaTunisia4 - 0Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #4037559 · Home #13613 · Away #20139 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
NigeriaNigeria6 - 0Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
Match #3738917 · Home #13728 · Away #20139 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Namibia
#13#21#30#43#514#60#70
Sao Tome and Principe
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K