F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNantong Team vs Taizhou Team

Nantong Team vs Taizhou Team

Xem thông tin Nantong Team vs Taizhou Team tại Jiangsu City Football League, bắt đầu lúc 18:35 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Jiangsu City Football LeagueJiangsu City Football League
18:35 ngày 01/11/2025
Nantong Team

Nantong Team

0 - 0
Taizhou Team

Taizhou Team

Giải đấuJiangsu City Football League
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4437426
Thống kê

Thống kê trận đấu

Nantong TeamChỉ sốTaizhou Team
2Chỉ số 24
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 85
3Chỉ số 211
7Chỉ số 222
54Chỉ số 2352
22Chỉ số 2414
51Chỉ số 2549
Lineup

Đội hình trận đấu

Nantong Team

Sơ đồ 4-2-3-1
15632479828211031

Đội hình xuất phát

D.Zhao
D.Zhao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Xue
T.Xue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Yin
H.Yin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Qi
D.Qi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Jin
C.Jin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Huang-Jiang
D.Huang-Jiang#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Cheng
X.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Guan
M.Guan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Guo
K.Guo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
X.Li
X.Li#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
S.Ji
S.Ji#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ji
S.Ji#23
S.Ji
S.Ji#7
S.Ji
S.Ji#12
S.Ji
S.Ji#14
S.Ji
S.Ji#17
S.Ji
S.Ji#18
S.Ji
S.Ji#20
S.Ji
S.Ji#22
S.Ji
S.Ji#99
S.Ji
S.Ji#77
S.Ji
S.Ji#42
S.Ji
S.Ji#24

Taizhou Team

Sơ đồ 4-2-3-1
2214293461220161142

Đội hình xuất phát

Y.Dai
Y.Dai#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wang
Z.Wang#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Fan
H.Fan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Jing
B.Jing#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Zheng
B.Zheng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Tian
X.Tian#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Liu
J.Liu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Wu
S.Wu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Wu
Z.Wu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ba Te
Ba Te#11 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
Z.Wang
Z.Wang#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Wang
Z.Wang#40
Z.Wang
Z.Wang#35
Z.Wang
Z.Wang#32
Z.Wang
Z.Wang#27
Z.Wang
Z.Wang#25
Z.Wang
Z.Wang#21
Z.Wang
Z.Wang#19
Z.Wang
Z.Wang#18
Z.Wang
Z.Wang#17
Z.Wang
Z.Wang#7
Z.Wang
Z.Wang#5
Z.Wang
Z.Wang#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Yancheng TeamYancheng Team
21104
2
Huaian TeamHuaian Team
11003
3
Lianyungang TeamLianyungang Team
11003
4
Nantong TeamNantong Team
11003
5
Taizhou TeamTaizhou Team
21013
6
Zhenjiang TeamZhenjiang Team
21013
7
Suzhou TeamSuzhou Team
10101
8
Suqian TeamSuqian Team
10101
9
Xuzhou TeamXuzhou Team
10101
10
Yangzhou TeamYangzhou Team
10010
11
Nanjing TeamNanjing Team
10010
12
Changzhou TeamChangzhou Team
10010
13
Wuxi TeamWuxi Team
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nantong Team

Nantong TeamNantong Team0 - 0Wuxi TeamWuxi Team
Match #4437425 · Home #88260 · Away #88256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 2]
Nantong TeamNantong Team5 - 0Huaian TeamHuaian Team
Match #4437049 · Home #88260 · Away #88261 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Wuxi TeamWuxi Team1 - 1Nantong TeamNantong Team
Match #4334289 · Home #88256 · Away #88260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Nantong TeamNantong Team1 - 1Huaian TeamHuaian Team
Match #4334284 · Home #88260 · Away #88261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Yangzhou TeamYangzhou Team0 - 1Nantong TeamNantong Team
Match #4334273 · Home #88252 · Away #88260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Nantong TeamNantong Team2 - 1Suzhou TeamSuzhou Team
Match #4334272 · Home #88260 · Away #86718 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Nantong TeamNantong Team5 - 0Lianyungang TeamLianyungang Team
Match #4334266 · Home #88260 · Away #88254 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zhenjiang TeamZhenjiang Team0 - 3Nantong TeamNantong Team
Match #4334255 · Home #88251 · Away #88260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
Nantong TeamNantong Team2 - 1Yancheng TeamYancheng Team
Match #4334251 · Home #88260 · Away #88259 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Xuzhou TeamXuzhou Team1 - 2Nantong TeamNantong Team
Match #4334242 · Home #88258 · Away #88260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Taizhou Team

Nanjing TeamNanjing Team1 - 1Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4437424 · Home #86719 · Away #88255 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 7] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 8]
Xuzhou TeamXuzhou Team1 - 1Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4437051 · Home #88258 · Away #88255 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 4]
Taizhou TeamTaizhou Team3 - 0Nanjing TeamNanjing Team
Match #4334283 · Home #88255 · Away #86719 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Huaian TeamHuaian Team3 - 1Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4334276 · Home #88261 · Away #88255 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Taizhou TeamTaizhou Team1 - 1Changzhou TeamChangzhou Team
Match #4334269 · Home #88255 · Away #88253 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Suzhou TeamSuzhou Team1 - 1Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4334262 · Home #86718 · Away #88255 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Lianyungang TeamLianyungang Team2 - 3Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4334258 · Home #88254 · Away #88255 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Taizhou TeamTaizhou Team1 - 0Suqian TeamSuqian Team
Match #4334249 · Home #88255 · Away #88257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Zhenjiang TeamZhenjiang Team0 - 2Taizhou TeamTaizhou Team
Match #4334246 · Home #88251 · Away #88255 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Taizhou TeamTaizhou Team1 - 2Xuzhou TeamXuzhou Team
Match #4334239 · Home #88255 · Away #88258 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Nantong Team
#10#20#30#41#52#60#73
Taizhou Team
#10#20#30#41#54#60#74
Đăng ký nhận 8888K