F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNapoli vs Sporting CP

Napoli vs Sporting CP

Xem thông tin Napoli vs Sporting CP tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 02/10/2025
Napoli

Napoli

2 - 1
Sporting CP

Sporting CP

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415390
Thống kê

Thống kê trận đấu

NapoliChỉ sốSporting CP
100Chỉ số 2375
0Chỉ số 30
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 224
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Napoli

Sơ đồ 4-1-4-1
3237315368219911819

Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić
V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Spinazzola
L.Spinazzola#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Beukema
S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Jesus
J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gutiérrez
M.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lobotka
S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Politano
M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
F.Anguissa
F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.DeBruyne
K.DeBruyne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.McTominay
S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Hojlund
R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hojlund
R.Hojlund#69
R.Hojlund
R.Hojlund#20
R.Hojlund
R.Hojlund#25
R.Hojlund
R.Hojlund#6
R.Hojlund
R.Hojlund#70
R.Hojlund
R.Hojlund#27
R.Hojlund
R.Hojlund#1
R.Hojlund
R.Hojlund#7
R.Hojlund
R.Hojlund#17
R.Hojlund
R.Hojlund#26

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
12272252042527171089

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Quaresma
E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Inácio
G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Araujo
M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hjulmand
M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Simões
J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Quenda
G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Catamo
G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Ioannidis
F.Ioannidis#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Ioannidis
F.Ioannidis#6
F.Ioannidis
F.Ioannidis#27
F.Ioannidis
F.Ioannidis#13
F.Ioannidis
F.Ioannidis#97
F.Ioannidis
F.Ioannidis#2
F.Ioannidis
F.Ioannidis#8
F.Ioannidis
F.Ioannidis#12
F.Ioannidis
F.Ioannidis#5
F.Ioannidis
F.Ioannidis#14
F.Ioannidis
F.Ioannidis#28
F.Ioannidis
F.Ioannidis#26
F.Ioannidis
F.Ioannidis#91
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Napoli

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

EstorilEstoril0 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368845 · Home #12206 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 0MoreirenseMoreirense
Match #4368838 · Home #10206 · Away #12260 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4415430 · Home #10206 · Away #12234 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao1 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4368829 · Home #16297 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368820 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Nacional da MadeiraNacional da Madeira1 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4368813 · Home #11364 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Sporting CPSporting CP6 - 0FC AroucaFC Arouca
Match #4368802 · Home #10206 · Away #21981 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC0 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4368790 · Home #18554 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Sporting CPSporting CP0 - 1BenficaBenfica
Match #4357253 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4386890 · Home #10206 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Napoli
#12#21#30#40#57#60#70
Sporting CP
#11#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K