F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủND Primorje vs NS Mura

ND Primorje vs NS Mura

Xem thông tin ND Primorje vs NS Mura tại Slovenia 1.Liga, bắt đầu lúc 22:30 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovenia 1.LigaSlovenia 1.Liga
22:30 ngày 17/05/2025
ND Primorje

ND Primorje

2 - 0
NS Mura

NS Mura

Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4166302
Thống kê

Thống kê trận đấu

ND PrimorjeChỉ sốNS Mura
6Chỉ số 225
100Chỉ số 2473
147Chỉ số 23126
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

ND Primorje

Sơ đồ 4-3-1-2
2241513161782391317

Đội hình xuất phát

T.Macan
T.Macan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Klemenčič
T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Petek
G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Besir
Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tarik candic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
f.shatri
f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Murillo
R.Murillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Murillo#19
R.Murillo
R.Murillo#11
R.Murillo#2
R.Murillo#20
R.Murillo
R.Murillo#9
R.Murillo#1
R.Murillo
R.Murillo#80
R.Murillo
R.Murillo#12
R.Murillo#28
R.Murillo#32
R.Murillo#6

NS Mura

Sơ đồ 4-4-1-1
4326155217307761025

Đội hình xuất phát

A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.proleta
b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Laci
Z.Laci#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
zan petrovic#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Pišek
J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kurtovic
A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Vrbanec
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Antolin
A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
E.Julardžija
E.Julardžija#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

domijan#71
domijan
domijan#9
domijan
domijan#8
domijan
domijan#17
domijan#33
domijan
domijan#18
domijan#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
352110473
2
MariborMaribor
351910667
3
FC KoperFC Koper
35189863
4
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
35179960
5
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
351412954
6
ND PrimorjeND Primorje
3611101543
7
NS MuraNS Mura
35981835
8
NK RadomljeNK Radomlje
361052135
9
NK DomžaleNK Domžale
35772128
10
NK Nafta 1903NK Nafta 1903
355102025
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của ND Primorje

MariborMaribor3 - 1ND PrimorjeND Primorje
Match #4166296 · Home #10404 · Away #13191 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje0 - 5NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4166291 · Home #13191 · Away #10359 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 9, 0, 0]
NK DomžaleNK Domžale1 - 1ND PrimorjeND Primorje
Match #4166285 · Home #12207 · Away #13191 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 7, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje2 - 2NK Nafta 1903NK Nafta 1903
Match #4166281 · Home #13191 · Away #11402 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 1ND PrimorjeND Primorje
Match #4166276 · Home #10353 · Away #13191 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 2, 3, 1, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje3 - 0ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
Match #4166267 · Home #13191 · Away #35945 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje0 - 2NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4166261 · Home #13191 · Away #11314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje1 - 1NK RadomljeNK Radomlje
Match #4166251 · Home #13191 · Away #15421 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ND GoricaND Gorica1 - 3ND PrimorjeND Primorje
Match #4307813 · Home #10821 · Away #13191 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
NK Istra 1961NK Istra 19611 - 0ND PrimorjeND Primorje
Match #4307786 · Home #21759 · Away #13191 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NS Mura

NS MuraNS Mura1 - 1NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4166297 · Home #13190 · Away #11314 · Status #8 · H [1, 1, 2, 9, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
NK RadomljeNK Radomlje2 - 0NS MuraNS Mura
Match #4166292 · Home #15421 · Away #13190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum1 - 1NS MuraNS Mura
Match #4166283 · Home #35945 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 7, 3, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 2MariborMaribor
Match #4166279 · Home #13190 · Away #10404 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje2 - 1NS MuraNS Mura
Match #4166274 · Home #10359 · Away #13190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
NS MuraNS Mura0 - 2NK DomžaleNK Domžale
Match #4166263 · Home #13190 · Away #12207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NK Nafta 1903NK Nafta 19034 - 2NS MuraNS Mura
Match #4166259 · Home #11402 · Away #13190 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 0NS MuraNS Mura
Match #4166245 · Home #10353 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
NS MuraNS Mura0 - 4Slaven BelupoSlaven Belupo
Match #4308209 · Home #13190 · Away #11839 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
NS MuraNS Mura3 - 1ND PrimorjeND Primorje
Match #4166238 · Home #13190 · Away #13191 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

ND Primorje
#12#21#30#40#52#60#70
NS Mura
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K