F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNEC FC Bugolobi vs Kampala City Council FC

NEC FC Bugolobi vs Kampala City Council FC

Xem thông tin NEC FC Bugolobi vs Kampala City Council FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 13/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 13/02/2025
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

1 - 0
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200150
Thống kê

Thống kê trận đấu

NEC FC BugolobiChỉ sốKampala City Council FC
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
70Chỉ số 2468
6Chỉ số 212
5Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

NEC FC Bugolobi

4241992171814132723

Đội hình xuất phát

G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimwero shamir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james jarienko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0
bayiga#0

Kampala City Council FC

224154562517291610

Đội hình xuất phát

Joel sserunjogi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yan gatbel#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian ijara#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mugume#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mujuzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nsibambi
D.Nsibambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Obenchan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Etienne katenga openga#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#19
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Etienne katenga openga#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200271 · Home #69270 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200133 · Home #37543 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200152 · Home #69270 · Away #34066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200255 · Home #23080 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200136 · Home #69270 · Away #36995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200081 · Home #49530 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kampala City Council FC

Mbarara City FCMbarara City FC0 - 2Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200251 · Home #40234 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200180 · Home #36995 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC1 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200095 · Home #23080 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 2Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4249958 · Home #48481 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1Express FCExpress FC
Match #4200140 · Home #23080 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200104 · Home #49530 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200255 · Home #23080 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200215 · Home #34059 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC5 - 0MaroonsMaroons
Match #4235600 · Home #23080 · Away #42857 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200060 · Home #54410 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NEC FC Bugolobi
#11#21#30#45#56#60#70
Kampala City Council FC
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K