F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNeom SC vs Peterborough United

Neom SC vs Peterborough United

Xem thông tin Neom SC vs Peterborough United tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 00:00 ngày 18/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
00:00 ngày 18/07/2026
Neom SC

Neom SC

0 - 0
Peterborough United

Peterborough United

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4581740
Thống kê

Thống kê trận đấu

Neom SCChỉ sốPeterborough United
76Chỉ số 2486
83Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
1Chỉ số 210
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Neom SC

16331160241072911955

Đội hình xuất phát

R.Sharahili
R.Sharahili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Daghreeri#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Al-Ali
H.Al-Ali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Anzi#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Burayk
M.Al-Burayk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Dawsari
K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Benrahma
S.Benrahma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koné
A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Lacazette
A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Rodríguez
L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Waleed#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Peterborough United

0116262332273338200

Đội hình xuất phát

eddie fox#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bass
A.Bass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Woods
B.Woods#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Okagbue
D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harley Mills
Harley Mills#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucca Mendonça
Lucca Mendonça#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Leonard
H.Leonard#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dornelly
J.Dornelly#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Clarke
C.Clarke#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Andrews
J.Andrews#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Abbey#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neom SC

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Peterborough United

Peterborough UnitedPeterborough United1 - 3Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4351352 · Home #10127 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United0 - 0Mansfield TownMansfield Town
Match #4350629 · Home #10127 · Away #10570 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Stockport CountyStockport County3 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4351293 · Home #10817 · Away #10127 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United1 - 1BurtonBurton
Match #4351210 · Home #10127 · Away #11412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United1 - 3Port ValePort Vale
Match #4350178 · Home #10127 · Away #11501 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
BlackpoolBlackpool3 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4350975 · Home #10128 · Away #10127 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United1 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4350962 · Home #10127 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4350775 · Home #11840 · Away #10127 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AFC WimbledonAFC Wimbledon1 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4350392 · Home #11843 · Away #10127 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United5 - 0Rotherham UnitedRotherham United
Match #4350355 · Home #10127 · Away #10173 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Neom SC
#10#20#30#40#52#60#70
Peterborough United
#10#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K