F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Caledonia vs New Zealand

New Caledonia vs New Zealand

Xem thông tin New Caledonia vs New Zealand tại FIFA World Cup qualification (OFC), bắt đầu lúc 13:10 ngày 24/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (OFC)FIFA World Cup qualification (OFC)
13:10 ngày 24/03/2025
New Caledonia

New Caledonia

0 - 3
New Zealand

New Zealand

Giải đấuFIFA World Cup qualification (OFC)
Ngày thi đấu24/03/2025
Giờ Việt Nam13:10
Mã trận đấu4308198
Thống kê

Thống kê trận đấu

New CaledoniaChỉ sốNew Zealand
38Chỉ số 2474
3Chỉ số 225
36Chỉ số 2564
71Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

New Caledonia

Sơ đồ 4-1-3-2
1218519481171022

Đội hình xuất phát

R.Nyikeine
R.Nyikeine#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Iwa
B.Iwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Simane
D.Simane#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Ranchain
F.Ranchain#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Athale
J.Athale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Bako
P.Bako#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Kenon
J.Kenon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
C.Zeoula
C.Zeoula#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66
J.Jeno
J.Jeno#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
G.Fenepej
G.Fenepej#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Haewegene
G.Haewegene#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Haewegene
G.Haewegene#14
G.Haewegene
G.Haewegene#17
G.Haewegene
G.Haewegene#9
G.Haewegene
G.Haewegene#16
G.Haewegene
G.Haewegene#6
G.Haewegene
G.Haewegene#23
G.Haewegene#21
G.Haewegene
G.Haewegene#3
G.Haewegene
G.Haewegene#20
G.Haewegene
G.Haewegene#15
G.Haewegene
G.Haewegene#13
G.Haewegene
G.Haewegene#12

New Zealand

Sơ đồ 4-3-3
12451381067920

Đội hình xuất phát

M.Crocombe
M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Payne
T.Payne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Bindon
T.Bindon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Boxall
M.Boxall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Cacace
L.Cacace#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Stamenić
M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Singh
H.Singh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bell
J.Bell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Garbett
M.Garbett#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Wood
C.Wood#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
C.McCowatt
C.McCowatt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.McCowatt
C.McCowatt#15
C.McCowatt
C.McCowatt#22
C.McCowatt
C.McCowatt#16
C.McCowatt
C.McCowatt#23
C.McCowatt
C.McCowatt#19
C.McCowatt
C.McCowatt#14
C.McCowatt
C.McCowatt#3
C.McCowatt
C.McCowatt#12
C.McCowatt
C.McCowatt#11
C.McCowatt
C.McCowatt#21
C.McCowatt
C.McCowatt#17
C.McCowatt
C.McCowatt#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
New CaledoniaNew Caledonia
32107
2
FijiFiji
31205
3
Solomon IslandsSolomon Islands
31023
4
Papua New GuineaPapua New Guinea
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
New ZealandNew Zealand
33009
2
TahitiTahiti
32016
3
VanuatuVanuatu
31023
4
SamoaSamoa
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Caledonia

New CaledoniaNew Caledonia3 - 0TahitiTahiti
Match #4304678 · Home #19906 · Away #23904 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FijiFiji1 - 1New CaledoniaNew Caledonia
Match #4226297 · Home #14580 · Away #19906 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Solomon IslandsSolomon Islands2 - 3New CaledoniaNew Caledonia
Match #4226295 · Home #15407 · Away #19906 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
New CaledoniaNew Caledonia3 - 1Papua New GuineaPapua New Guinea
Match #4222683 · Home #19906 · Away #19908 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
New CaledoniaNew Caledonia2 - 2Solomon IslandsSolomon Islands
Match #4043789 · Home #19906 · Away #15407 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 6, 0, 7] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 6]
New CaledoniaNew Caledonia1 - 0VanuatuVanuatu
Match #4042458 · Home #19906 · Away #21956 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Cook IslandsCook Islands0 - 8New CaledoniaNew Caledonia
Match #4037962 · Home #20534 · Away #19906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
New CaledoniaNew Caledonia7 - 0TongaTonga
Match #4037783 · Home #19906 · Away #23135 · Status #8 · H [7, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Solomon IslandsSolomon Islands1 - 0New CaledoniaNew Caledonia
Match #4027006 · Home #15407 · Away #19906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Papua New GuineaPapua New Guinea1 - 3New CaledoniaNew Caledonia
Match #4025612 · Home #19908 · Away #19906 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Zealand

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Caledonia
#10#20#30#41#51#60#70
New Zealand
#13#20#30#40#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K