F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew England Revolution vs Charlotte FC

New England Revolution vs Charlotte FC

Xem thông tin New England Revolution vs Charlotte FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 06:40 ngày 03/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:40 ngày 03/05/2026
New England Revolution

New England Revolution

1 - 0
Charlotte FC

Charlotte FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ Việt Nam06:40
Mã trận đấu4460242
Thống kê

Thống kê trận đấu

New England RevolutionChỉ sốCharlotte FC
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
87Chỉ số 2393
47Chỉ số 2457
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 34
3Chỉ số 25
5Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

New England Revolution

Sơ đồ 4-2-3-1
30232222521804110711

Đội hình xuất phát

M.Turner
M.Turner#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Sands
W.Sands#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Kohler
E.Kohler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fofana
M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Miller
P.Miller#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Raines
B.Raines#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Yusuf
A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Gil
C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
G.Yow
G.Yow#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Turgeman
D.Turgeman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Turgeman
D.Turgeman#17
D.Turgeman
D.Turgeman#14
D.Turgeman
D.Turgeman#4
D.Turgeman
D.Turgeman#77
D.Turgeman
D.Turgeman#88
D.Turgeman
D.Turgeman#32
D.Turgeman
D.Turgeman#38
D.Turgeman
D.Turgeman#35
D.Turgeman
D.Turgeman#33

Charlotte FC

Sơ đồ 4-2-3-1
114444238281816109

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Byrne
N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Agyemang
M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Privett
A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schnegg
D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Diani
D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Vargas
K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Zaha
W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jorno
I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Jorno#35
I.Jorno
I.Jorno#21
I.Jorno
I.Jorno#48
I.Jorno
I.Jorno#7
I.Jorno
I.Jorno#17
I.Jorno
I.Jorno#13
I.Jorno
I.Jorno#37
I.Jorno
I.Jorno#11
I.Jorno
I.Jorno#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nashville SCNashville SC
14103133
2
Inter Miami CFInter Miami CF
1484228
3
Chicago FireChicago Fire
1482426
4
New England RevolutionNew England Revolution
1481525
5
New York Red BullsNew York Red Bulls
1564522
6
Charlotte FCCharlotte FC
1563621
7
FC CincinnatiFC Cincinnati
1555520
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
1554619
9
DC UnitedDC United
1546518
10
Montreal ImpactMontreal Impact
1442814
11
Orlando CityOrlando City
1542914
12
Toronto FCToronto FC
1435614
13
Columbus CrewColumbus Crew
1434713
14
Atlanta UnitedAtlanta United
1332811
15
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
141497

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
14102232
2
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
15102332
3
Real Salt LakeReal Salt Lake
1482426
4
FC DallasFC Dallas
1574425
5
Seattle SoundersSeattle Sounders
1273224
6
Houston DynamoHouston Dynamo
1471622
7
Minnesota United FCMinnesota United FC
1564522
8
Los Angeles FCLos Angeles FC
1463521
9
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
1555520
10
San Diego FCSan Diego FC
1545617
11
Colorado RapidsColorado Rapids
1551916
12
St. Louis City SCSt. Louis City SC
1444616
13
Portland TimbersPortland Timbers
1442814
14
Austin FCAustin FC
1535714
15
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
1432911
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New England Revolution

New England RevolutionNew England Revolution3 - 4Orlando CityOrlando City
Match #4534189 · Home #10461 · Away #12186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Inter Miami CFInter Miami CF1 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460221 · Home #55196 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United1 - 2New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460204 · Home #39883 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution2 - 1Columbus CrewColumbus Crew
Match #4460178 · Home #10461 · Away #10112 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4529131 · Home #10461 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 1, 3] · A [1, 0, 0, 3, 3, 1, 1]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 0DC UnitedDC United
Match #4460162 · Home #10461 · Away #10460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution3 - 0Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4460141 · Home #10461 · Away #11072 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC3 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460132 · Home #73924 · Away #10461 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution6 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460116 · Home #10461 · Away #34314 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls1 - 0New England RevolutionNew England Revolution
Match #4460008 · Home #10110 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Charlotte FCCharlotte FC0 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4534174 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nashville SCNashville SC4 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460225 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Orlando CityOrlando City4 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460208 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4460181 · Home #10807 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 0Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4529169 · Home #63659 · Away #27675 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4460159 · Home #63659 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 1Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4460144 · Home #63659 · Away #11071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC6 - 1New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4460125 · Home #63659 · Away #10110 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 0Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460106 · Home #63659 · Away #55196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC3 - 1Austin FCAustin FC
Match #4460028 · Home #63659 · Away #60286 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New England Revolution
#11#20#30#43#53#60#70
Charlotte FC
#10#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K