F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNewcastle United vs FC Barcelona

Newcastle United vs FC Barcelona

Xem thông tin Newcastle United vs FC Barcelona tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 11/03/2026
Newcastle United

Newcastle United

1 - 1
FC Barcelona

FC Barcelona

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4503849
Thống kê

Thống kê trận đấu

Newcastle UnitedChỉ sốFC Barcelona
2Chỉ số 31
75Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
9Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 225
48Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
6Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Newcastle United

Sơ đồ 4-3-3
322123334187201811

Đội hình xuất phát

A.Ramsdale
A.Ramsdale#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Trippier
K.Trippier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Thiaw
M.Thiaw#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Burn
D.Burn#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Hall
L.Hall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Ramsey
J.Ramsey#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Tonali
S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Joelinton
Joelinton#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Elanga
A.Elanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Osula
W.Osula#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Barnes
H.Barnes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Barnes
H.Barnes#21
H.Barnes
H.Barnes#27
H.Barnes
H.Barnes#9
H.Barnes
H.Barnes#28
H.Barnes
H.Barnes#26
H.Barnes
H.Barnes#1
H.Barnes
H.Barnes#62
H.Barnes
H.Barnes#23
H.Barnes
H.Barnes#37
H.Barnes
H.Barnes#58
H.Barnes
H.Barnes#10
H.Barnes
H.Barnes#4

FC Barcelona

Sơ đồ 4-2-3-1
13451822281016119

Đội hình xuất phát

J.García
J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Araujo
R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
P.Cubarsí
P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Martin
G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Cancelo
J.Cancelo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Bernal
M.Bernal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Pedri
Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Yamal
L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.López
F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Raphinha
Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Lewandowski
R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski
R.Lewandowski#28
R.Lewandowski
R.Lewandowski#7
R.Lewandowski
R.Lewandowski#25
R.Lewandowski
R.Lewandowski#14
R.Lewandowski
R.Lewandowski#6
R.Lewandowski
R.Lewandowski#20
R.Lewandowski
R.Lewandowski#43
R.Lewandowski
R.Lewandowski#31
R.Lewandowski
R.Lewandowski#17
R.Lewandowski
R.Lewandowski#36
R.Lewandowski
R.Lewandowski#42
R.Lewandowski
R.Lewandowski#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newcastle United

Newcastle UnitedNewcastle United1 - 3Manchester CityManchester City
Match #4499369 · Home #10136 · Away #10181 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 1Manchester UnitedManchester United
Match #4343294 · Home #10136 · Away #10135 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 3EvertonEverton
Match #4343272 · Home #10136 · Away #10250 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 2QarabagQarabag
Match #4486950 · Home #10136 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Manchester CityManchester City2 - 1Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4343237 · Home #10181 · Away #10136 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
QarabagQarabag1 - 6Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4486934 · Home #12345 · Away #10136 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [6, 5, 0, 1, 6, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 3Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4476664 · Home #10411 · Away #10136 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4343217 · Home #10183 · Away #10136 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 3BrentfordBrentford
Match #4343191 · Home #10136 · Away #10118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Manchester CityManchester City3 - 1Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4465403 · Home #10181 · Away #10136 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Barcelona

Athletic ClubAthletic Club0 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358957 · Home #10027 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 0Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4493049 · Home #10015 · Away #10251 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 1Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358942 · Home #10015 · Away #10493 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 0LevanteLevante
Match #4358928 · Home #10015 · Away #10458 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Girona FCGirona FC2 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358919 · Home #10808 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid4 - 0FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4493048 · Home #10251 · Away #10015 · Status #8 · H [4, 4, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 0RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358893 · Home #10015 · Away #10326 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD1 - 2FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4480782 · Home #10031 · Away #10015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Elche CFElche CF1 - 3FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358884 · Home #10301 · Away #10015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415311 · Home #10015 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Newcastle United
#11#20#30#42#59#60#70
FC Barcelona
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K