F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNewtown A.F.C. vs Llandudno

Newtown A.F.C. vs Llandudno

Xem thông tin Newtown A.F.C. vs Llandudno tại Welsh League Cup, bắt đầu lúc 02:45 ngày 05/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh League CupWelsh League Cup
02:45 ngày 05/11/2025
Newtown A.F.C.

Newtown A.F.C.

3 - 6
Llandudno

Llandudno

Giải đấuWelsh League Cup
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4442735
Thống kê

Thống kê trận đấu

Newtown A.F.C.Chỉ sốLlandudno
3Chỉ số 2214
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2464
6Chỉ số 2116
5Chỉ số 31
78Chỉ số 2396
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Newtown A.F.C.

2068749235112113

Đội hình xuất phát

james jolyon harries#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver sharp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert evans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamie hyne#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jones#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom jones#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aidan mccann#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.evansmills
k.evansmills#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d torry#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Cline#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mike jones#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Mike jones#17
Mike jones#18
Mike jones#14
Mike jones#10
Mike jones
Mike jones#1
Mike jones#2
Mike jones#16

Llandudno

152292016111746213

Đội hình xuất phát

D.Proctor#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Roberts#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stephens#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordan pownall#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Maher#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Higgins#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.faux
j.faux#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.cartwright
i.cartwright#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.weaver#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Stephens#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jones#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Jones#5
M.Jones#7
M.Jones#19
M.Jones
M.Jones#18
M.Jones#10
M.Jones#12
M.Jones
M.Jones#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

LlandudnoLlandudno2 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360280 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.3 - 1LlandudnoLlandudno
Match #2509554 · Home #10508 · Away #28737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
LlandudnoLlandudno0 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #2509468 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.3 - 2LlandudnoLlandudno
Match #2321567 · Home #10508 · Away #28737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
LlandudnoLlandudno0 - 2Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #2447671 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
LlandudnoLlandudno3 - 4Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #2321401 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.2 - 1LlandudnoLlandudno
Match #2222115 · Home #10508 · Away #28737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
LlandudnoLlandudno2 - 1Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #2222101 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.2 - 2LlandudnoLlandudno
Match #2172293 · Home #10508 · Away #28737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
LlandudnoLlandudno1 - 2Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #2144554 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.

GresfordGresford1 - 2Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360321 · Home #13290 · Away #10508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 0HolyheadHolyhead
Match #4360319 · Home #10508 · Away #15652 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.0 - 3CaernarfonCaernarfon
Match #4442437 · Home #10508 · Away #10507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.4 - 1Brickfield RangersBrickfield Rangers
Match #4360305 · Home #10508 · Away #26573 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Buckley TownBuckley Town3 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360298 · Home #14660 · Away #10508 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.4 - 2Denbigh TownDenbigh Town
Match #4360296 · Home #10508 · Away #24466 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rhyl FC (- 2020)Rhyl FC (- 2020)2 - 5Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360288 · Home #10567 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4401802 · Home #10508 · Away #12252 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 5] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 4]
LlandudnoLlandudno2 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360280 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.2 - 1CaerswsCaersws
Match #4360270 · Home #10508 · Away #12808 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Llandudno

LlandudnoLlandudno5 - 0Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton
Match #4360322 · Home #28737 · Away #11051 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 1, 0, 0]
Buckley TownBuckley Town2 - 3LlandudnoLlandudno
Match #4360314 · Home #14660 · Away #28737 · Status #8 · H [2, 0, 1, 8, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LlandudnoLlandudno3 - 0Flint MountainFlint Mountain
Match #4442369 · Home #28737 · Away #72463 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LlandudnoLlandudno2 - 0CaerswsCaersws
Match #4360312 · Home #28737 · Away #12808 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
LlandudnoLlandudno3 - 0PenrhyncochPenrhyncoch
Match #4360294 · Home #28737 · Away #25227 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LlandudnoLlandudno3 - 1Denbigh TownDenbigh Town
Match #4401801 · Home #28737 · Away #24466 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ruthin Town FCRuthin Town FC1 - 3LlandudnoLlandudno
Match #4360285 · Home #23148 · Away #28737 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
LlandudnoLlandudno2 - 0Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4360280 · Home #28737 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
GresfordGresford0 - 4LlandudnoLlandudno
Match #4360267 · Home #13290 · Away #28737 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
LlandudnoLlandudno2 - 0Rhyl FC (- 2020)Rhyl FC (- 2020)
Match #4360263 · Home #28737 · Away #10567 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Newtown A.F.C.
#13#23#30#43#58#60#70
Llandudno
#16#23#30#42#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K