F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNicaragua vs Guyana

Nicaragua vs Guyana

Xem thông tin Nicaragua vs Guyana tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 09:00 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
09:00 ngày 07/06/2025
Nicaragua

Nicaragua

1 - 0
Guyana

Guyana

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4131655
Thống kê

Thống kê trận đấu

NicaraguaChỉ sốGuyana
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 35
4Chỉ số 213
65Chỉ số 2427
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Nicaragua

Sơ đồ 4-1-4-1
1221531618111379

Đội hình xuất phát

M.Rodriguez
M.Rodriguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Quijano
J.Quijano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Reyes
C.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Cano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Acevedo
O.Acevedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Junior·Arteaga
Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
B.Hernandez
B.Hernandez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Barrera
J.Barrera#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Ariel Isaac Araúz Ártola#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Smith
A.Smith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Moreno
J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Moreno#20
J.Moreno#23
J.Moreno
J.Moreno#17
J.Moreno
J.Moreno#14
J.Moreno
J.Moreno#8
J.Moreno#15
J.Moreno#12
J.Moreno
J.Moreno#10
J.Moreno#19
J.Moreno#22
J.Moreno
J.Moreno#4
J.Moreno#6

Guyana

Sơ đồ 4-4-2
2215514211117191069

Đội hình xuất phát

A.Clarke
A.Clarke#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Ritch
R.Ritch#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Jones
J.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C. Kellman
C. Kellman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Nelson
C.Nelson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Benjamin
Benjamin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Wilson
D.Wilson#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Greenidge
R.Greenidge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Glasgow
O.Glasgow#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Moriah-Welsh
N.Moriah-Welsh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.D.Rosario
O.D.Rosario#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.D.Rosario#2
O.D.Rosario#16
O.D.Rosario#13
O.D.Rosario#4
O.D.Rosario
O.D.Rosario#8
O.D.Rosario#18
O.D.Rosario
O.D.Rosario#1
O.D.Rosario#12
O.D.Rosario#23
O.D.Rosario
O.D.Rosario#7
O.D.Rosario#3
O.D.Rosario#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nicaragua

Puerto RicoPuerto Rico1 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4335500 · Home #20019 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NicaraguaNicaragua0 - 1GuadeloupeGuadeloupe
Match #4304792 · Home #21170 · Away #20137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe1 - 0NicaraguaNicaragua
Match #4304785 · Home #20137 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
NicaraguaNicaragua3 - 2French GuianaFrench Guiana
Match #4225448 · Home #21170 · Away #13678 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
NicaraguaNicaragua0 - 2JamaicaJamaica
Match #4222606 · Home #21170 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
CubaCuba1 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4207651 · Home #12246 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
French GuianaFrench Guiana0 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4207648 · Home #13678 · Away #21170 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
BelizeBelize0 - 4NicaraguaNicaragua
Match #4131651 · Home #15918 · Away #21170 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
NicaraguaNicaragua4 - 1MontserratMontserrat
Match #4131649 · Home #21170 · Away #23562 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GuatemalaGuatemala1 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4129963 · Home #12065 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guyana

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Nicaragua
#11#21#30#43#56#60#70
Guyana
#10#20#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K