F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNiger vs Morocco

Niger vs Morocco

Xem thông tin Niger vs Morocco tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 04:30 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
04:30 ngày 22/03/2025
Niger

Niger

1 - 2
Morocco

Morocco

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam04:30
Mã trận đấu4021961
Thống kê

Thống kê trận đấu

NigerChỉ sốMorocco
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 215
0Chỉ số 27
3Chỉ số 229
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
57Chỉ số 23146
0Chỉ số 40
19Chỉ số 2498
Lineup

Đội hình trận đấu

Niger

Sơ đồ 4-3-3
222431522361817711

Đội hình xuất phát

M.Djibo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Camara
A.Camara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Sako
O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.AbdoulayeKatkoreAmadou
B.AbdoulayeKatkoreAmadou#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Alhassane
A.Alhassane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Boubacar Magid
Boubacar Magid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Oumarou
Y.Oumarou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
O.Badamassi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. Goumey#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Sosah
D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Djibrilla
I.Djibrilla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Djibrilla
I.Djibrilla#12
I.Djibrilla
I.Djibrilla#5
I.Djibrilla#13
I.Djibrilla
I.Djibrilla#9
I.Djibrilla#21
I.Djibrilla#4
I.Djibrilla#20
I.Djibrilla#8
I.Djibrilla
I.Djibrilla#14
I.Djibrilla#16
I.Djibrilla#19

Morocco

Sơ đồ 4-3-3
125183841310199

Đội hình xuất phát

Y.Bounou
Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Aguerd
N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.E.Yamiq
J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mazraoui
N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ounahi
A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Amrabat
S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Seghir
E.Seghir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Díaz
B.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Rahimi
S.Rahimi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Rahimi
S.Rahimi#16
S.Rahimi
S.Rahimi#6
S.Rahimi
S.Rahimi#14
S.Rahimi
S.Rahimi#11
S.Rahimi
S.Rahimi#15
S.Rahimi
S.Rahimi#12
S.Rahimi
S.Rahimi#20
S.Rahimi
S.Rahimi#21
S.Rahimi
S.Rahimi#7
S.Rahimi
S.Rahimi#22
S.Rahimi
S.Rahimi#23
S.Rahimi
S.Rahimi#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Niger

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Morocco

MoroccoMorocco7 - 0LesothoLesotho
Match #4151721 · Home #11763 · Away #19321 · Status #8 · H [7, 5, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
GabonGabon1 - 5MoroccoMorocco
Match #4151691 · Home #10480 · Away #11763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 4MoroccoMorocco
Match #4151655 · Home #20018 · Away #11763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
MoroccoMorocco5 - 0Central African RepublicCentral African Republic
Match #4151642 · Home #11763 · Away #20018 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LesothoLesotho0 - 1MoroccoMorocco
Match #4151616 · Home #19321 · Away #11763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
MoroccoMorocco4 - 1GabonGabon
Match #4151592 · Home #11763 · Away #10480 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo0 - 6MoroccoMorocco
Match #4037532 · Home #11762 · Away #11763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 3, 0, 0]
MoroccoMorocco2 - 1ZambiaZambia
Match #4037530 · Home #11763 · Away #10481 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
MoroccoMorocco0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4103909 · Home #11763 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
MoroccoMorocco1 - 0AngolaAngola
Match #4101603 · Home #11763 · Away #13364 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Niger
#11#20#30#43#50#60#70
Morocco
#12#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K