F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNJS vs MuSa

NJS vs MuSa

Xem thông tin NJS vs MuSa tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 21:00 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
21:00 ngày 08/06/2025
NJS

NJS

1 - 1
MuSa

MuSa

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320437
Thống kê

Thống kê trận đấu

NJSChỉ sốMuSa
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 24
50Chỉ số 2449
83Chỉ số 2376
Lineup

Đội hình trận đấu

NJS

9293621281623111830

Đội hình xuất phát

Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
merilainen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otto minkkinen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osagie okungbowa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaananen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

vaananen#19
vaananen#26
vaananen#7
vaananen#4
vaananen#55
vaananen#8
vaananen#75
vaananen#12

MuSa

38151063575026431

Đội hình xuất phát

loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Valila
J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tähkä
S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Simula
R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuriy bakhmutchenko#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.holappa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.holappa#40
a.holappa#1
a.holappa#11
a.holappa#27
a.holappa#17
a.holappa
a.holappa#23
a.holappa#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NJS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của MuSa

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NJS
#11#21#30#42#52#60#70
MuSa
#11#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K