F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNorway U19 vs Armenia U19

Norway U19 vs Armenia U19

Xem thông tin Norway U19 vs Armenia U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 01:00 ngày 19/07/2005; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
01:00 ngày 19/07/2005
Norway U19

Norway U19

2 - 0
Armenia U19

Armenia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu19/07/2005
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu864251
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
33009
2
Sweden U19Sweden U19
32016
3
Denmark U19Denmark U19
30121
4
Moldova U19Moldova U19
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Netherlands U19Netherlands U19
31114
3
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
31023
4
Croatia U19Croatia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
33009
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Israel U19Israel U19
31023
4
Portugal U19Portugal U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Armenia U19Armenia U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
32016
3
Italy U19Italy U19
31114
4
Hungary U19Hungary U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
33009
2
Scotland U19Scotland U19
32016
3
Slovakia U19Slovakia U19
31023
4
Austria U19Austria U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
32107
2
Ukraine U19Ukraine U19
32016
3
Russia U19Russia U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19
33009
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121
4
Albania U19Albania U19
30121

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19
33009
2
Germany U19Germany U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
England U19England U19
31205
3
Norway U19Norway U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30121
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Norway U19
#12#21#30#40#50#60#70
Armenia U19
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K